Czech Third League15:15 ngày 25/04/2026

SK Petrin Plzen
1 - 1
Sokol Hostoun
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Petrin PlzenChỉ sốSokol Hostoun
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2435
4Chỉ số 226
48Chỉ số 2552
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
74Chỉ số 2379
5Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Petrin Plzen
29366635241288228430
Đội hình xuất phát
Vojtech suchy#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan vanek#36 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
petr zajicek#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
krystof bilik#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jan flachs#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.kohout#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kruta#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas novy#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Michal novy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jan treml#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik triska#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
dominik triska#7
dominik triska#20
dominik triska#33
dominik triska#9
dominik triska#1
dominik triska#27
dominik triska#13
Sokol Hostoun
1211553101914486
Đội hình xuất phát
t.mladek#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Pilny#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.bahi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.borkovec#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.cizek#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Dieguinho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Hucek#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.klimenda#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.lanc#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mikes#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.uhlir#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.uhlir#18
j.uhlir#21
j.uhlir#11

j.uhlir#16
j.uhlir#24
j.uhlir#20
j.uhlir#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen0 - 0
SK Petrin Plzen1 - 2Đối chiếu
Phong độ gần đây của SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen0 - 4
Ceske Budejovice B
Aritma Praha3 - 0
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen1 - 0
Taborsko Akademie
FK Kraluv Dvur3 - 1
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen1 - 0
Bohemians1905 B
Viktoria Plzen B2 - 1
SK Petrin Plzen
FK Pribram B2 - 0
SK Petrin Plzen
Viktoria Plzen U193 - 2
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen1 - 5
Slovan Velvary
SK Petrin Plzen0 - 5
SK KladnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sokol Hostoun
Slavia Prague C
SK Motorlet Praha3 - 0
FC Pisek
Loko Vltavin1 - 0
Domazlice
Admira Praha0 - 0
FK Pribram B3 - 1
Aritma Praha
Benatky Nad Jizerou
VitkoviceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Petrin Plzen
#11#21#30#45#54#60#70
Sokol Hostoun
#11#21#30#42#52#60#70
Dukla Praha B
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin