Czech Third League15:15 ngày 18/04/2026

Aritma Praha
2 - 1

Dukla Praha B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aritma PrahaChỉ sốDukla Praha B
84Chỉ số 2384
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
1Chỉ số 223
50Chỉ số 2434
3Chỉ số 33
6Chỉ số 212
0Chỉ số 80
5Chỉ số 21
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Aritma Praha
42916117121311417
Đội hình xuất phát

T.Lauko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin bedrna#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas hrabak#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david hodik#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.dostal#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tadeas solc#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan mares#12 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
vojtech severa#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.vich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Biegon#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stepan dostal#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
stepan dostal#5
stepan dostal#8
stepan dostal#33
stepan dostal#15
stepan dostal#6
stepan dostal#3
stepan dostal#10
Dukla Praha B
30103317262739391411
Đội hình xuất phát

F.Vácha#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vojtech babka#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stepan barta#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Cernak#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Emeka#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Fofana#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Gaszczyk#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas kolsky#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
lukas kostka#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip skalnik#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.zamazal#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.zamazal#5
D.zamazal#29

D.zamazal#15
D.zamazal#20
D.zamazal#19
D.zamazal#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Aritma Praha
SK Kladno2 - 0
Aritma Praha
Aritma Praha3 - 0
SK Petrin Plzen
Slavia Prague C0 - 1
Aritma Praha
Aritma Praha1 - 1
SK Motorlet Praha
FC Pisek1 - 1
Aritma Praha
Aritma Praha3 - 1
Loko Vltavin
Aritma Praha
Aritma Praha1 - 2
Pardubice B
Aritma Praha1 - 2
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou2 - 2
Aritma PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dukla Praha B
Dukla Praha B2 - 3
Taborsko Akademie
FK Kraluv Dvur3 - 1
Dukla Praha B
Dukla Praha B2 - 1
Bohemians1905 B
Viktoria Plzen B5 - 1
Dukla Praha B
Dukla Praha B4 - 0
FK Pribram B
Dukla Praha B0 - 5
SK Kladno
SK Motorlet Praha0 - 1
Dukla Praha B
Mlada Boleslav B3 - 0
Dukla Praha B
Sokol Brozany3 - 2
Dukla Praha B
Hradec Kralove B1 - 1
Dukla Praha BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aritma Praha
#12#20#30#43#55#60#70
Dukla Praha B
#11#21#30#43#51#60#70
Domazlice
Admira Praha
Ceske Budejovice B
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Spolana Neratovice
Velke Hamry
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
Jiskra Usti nad Orlici
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin