Czech Third League20:30 ngày 12/10/2025
Sokol Hostoun
1 - 3

Dukla Praha B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sokol HostounChỉ sốDukla Praha B
0Chỉ số 81
0Chỉ số 32
47Chỉ số 2553
134Chỉ số 23121
5Chỉ số 24
76Chỉ số 2451
14Chỉ số 225
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Sokol Hostoun
12061718111052217
Đội hình xuất phát

P.Pilny#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pavel simonovsky#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pudil#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
promise nwodu#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas muller#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vadym malishevskyy#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dieguinho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.borkovec#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
vaclav bizek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
snobl#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mustapha toyin#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Mustapha toyin#16
Mustapha toyin#13
Mustapha toyin#3
Mustapha toyin#8
Mustapha toyin#15
Mustapha toyin#12
Mustapha toyin#24
Dukla Praha B
1611141531839193326
Đội hình xuất phát
nathan pribik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej selicha#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.zamazal#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip skalnik#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Š.Šebrle#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas kolsky#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Kadak#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Jedlicka#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Fokam#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stepan barta#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ambler#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Ambler#8
M.Ambler#10
M.Ambler#5
M.Ambler#21
M.Ambler#28
M.Ambler#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dukla Praha B1 - 0
Dukla Praha B
Dukla Praha B
Dukla Praha B3 - 3
Dukla Praha B
Dukla Praha B0 - 2Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sokol Hostoun
SK Kladno3 - 0
SK Petrin Plzen
Slavia Prague C4 - 0
SK Motorlet Praha
FC Pisek2 - 1
Loko Vltavin
Bohemians Praha 1905
Domazlice1 - 4
Admira Praha
SK Slany2 - 2Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dukla Praha B
Ceske Budejovice B1 - 3
Dukla Praha B
Dukla Praha B0 - 1
Aritma Praha
Taborsko Akademie1 - 2
Dukla Praha B
Dukla Praha B3 - 1
SK Petrin Plzen
Dukla Praha B1 - 2
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B1 - 1
Dukla Praha B
Dukla Praha B1 - 2
Viktoria Plzen B
FK Pribram B0 - 1
Dukla Praha B
SK Kladno3 - 5
Dukla Praha B
Slovan Velvary2 - 4
Dukla Praha BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sokol Hostoun
#11#20#30#40#55#60#70
Dukla Praha B
#13#22#30#42#54#60#70
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin