Czech Third League19:00 ngày 25/10/2025

Domazlice
4 - 2

Dukla Praha B
Lineup
Đội hình trận đấu
Domazlice
12324219121018131426
Đội hình xuất phát

L.Brych#1 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Kodydek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.mulligan#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Svoboda#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.jahn#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan zajicek#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vais#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.pavlik#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rychnovsky#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Řezník#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Procházka#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Procházka#3
V.Procházka#33
V.Procházka#16
V.Procházka#7
V.Procházka#22
V.Procházka#17
Dukla Praha B
303332552761019811
Đội hình xuất phát
nathan pribik#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stepan barta#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas kolsky#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
leos prior#25 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jakub regal#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vojtech sedlacek#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej selicha#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip sladovnik#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip svojsik#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david ungerman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.zamazal#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.zamazal#1
D.zamazal#39
D.zamazal#17
D.zamazal#4
D.zamazal#14
D.zamazal#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dukla Praha B0 - 5
Domazlice
Domazlice3 - 1
Dukla Praha B
Domazlice0 - 2
Dukla Praha B
Dukla Praha B0 - 0
Domazlice
Dukla Praha B1 - 2
Domazlice
Domazlice2 - 1
Dukla Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Domazlice
SK Kladno1 - 1
Domazlice
Domazlice4 - 3
SK Petrin Plzen
Slavia Prague C1 - 2
Domazlice
Domazlice2 - 0
SK Motorlet Praha
Domazlice1 - 4
Bohemians Praha 1905
FC Pisek3 - 1
Domazlice
Domazlice2 - 0
Loko Vltavin
Aritma Praha0 - 1
Domazlice
Domazlice0 - 2
FK Pribram B
Admira Praha1 - 2
DomazliceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dukla Praha B
Dukla Praha B2 - 2
Admira Praha
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B1 - 3
Dukla Praha B
Dukla Praha B0 - 1
Aritma Praha
Taborsko Akademie1 - 2
Dukla Praha B
Dukla Praha B3 - 1
SK Petrin Plzen
Dukla Praha B1 - 2
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B1 - 1
Dukla Praha B
Dukla Praha B1 - 2
Viktoria Plzen B
FK Pribram B0 - 1
Dukla Praha BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Domazlice
#14#21#31#43#50#60#70
Dukla Praha B
#12#21#30#42#50#60#70
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin