Czech Third League15:15 ngày 05/10/2025

Slavia Prague C
1 - 2

Domazlice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slavia Prague CChỉ sốDomazlice
3Chỉ số 217
2Chỉ số 33
109Chỉ số 23119
0Chỉ số 80
3Chỉ số 210
46Chỉ số 2554
5Chỉ số 229
43Chỉ số 2494
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Slavia Prague C
8292051314182410412
Đội hình xuất phát

V.Uduebo#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.paar#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Rajnoha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jachym palivec#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jachym korenc#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jakub·Kopacek#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gabriel holub#18 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Broukal#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ales brezina#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Stepan beran#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.mubarak#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.mubarak#11
S.mubarak#2

S.mubarak#1
S.mubarak#7
S.mubarak#17
S.mubarak#22

S.mubarak#21
Domazlice
163010277241826132112
Đội hình xuất phát
P.Dosly#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
andrei cherepko#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vais#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Fedak#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin kapolka#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.mulligan#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.pavlik#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Procházka#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rychnovsky#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Svoboda#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan zajicek#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jan zajicek#11

jan zajicek#1
jan zajicek#17

jan zajicek#23
jan zajicek#9
jan zajicek#6
jan zajicek#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Prague C
Admira Praha1 - 2
Slavia Prague C
Slavia Prague C4 - 0
Viktoria Plzen B1 - 1
Slavia Prague C
Slavia Prague C2 - 2
Ceske Budejovice B
Aritma Praha3 - 3
Slavia Prague C
Slavia Prague C3 - 0
Taborsko Akademie
FK Kraluv Dvur1 - 0
Slavia Prague C
Slavia Prague C3 - 1
Bohemians1905 BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Domazlice
Domazlice2 - 0
SK Motorlet Praha
Domazlice1 - 4
Bohemians Praha 1905
FC Pisek3 - 1
Domazlice
Domazlice2 - 0
Loko Vltavin
Aritma Praha0 - 1
Domazlice
Domazlice0 - 2
FK Pribram B
Admira Praha1 - 2
Domazlice
Domazlice1 - 0
FC Pisek
Domazlice1 - 4
Komarov1 - 2
DomazliceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slavia Prague C
#11#21#30#42#53#60#70
Domazlice
#12#21#30#43#510#60#70
SK Kladno
Dukla Praha B
SK Petrin Plzen
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin