Czech Third League15:15 ngày 31/08/2025

Bohemians1905 B
1 - 1

Dukla Praha B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bohemians1905 BChỉ sốDukla Praha B
1Chỉ số 31
93Chỉ số 2392
9Chỉ số 22
0Chỉ số 80
5Chỉ số 225
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2443
4Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Bohemians1905 B
103331918126687721
Đội hình xuất phát

Š.Černý#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kachur#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kadlec#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kareem#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oleksandr koval#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Kukučka#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Mikuda#66 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Pomahac#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub tichy#77 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Vala#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sladek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
sladek#9
sladek#5
sladek#4
sladek#22
sladek#88
sladek#17
sladek#24
Dukla Praha B
302510147153199812
Đội hình xuất phát

A.Jagrik#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tijani#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip sladovnik#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip skalnik#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Š.Šebrle#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michal kroupa#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas kolsky#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Hrubeš#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Holis#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Gaszczyk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ambler#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Ambler#6

M.Ambler#11
M.Ambler#33
M.Ambler#39
M.Ambler#21
M.Ambler#29
M.Ambler#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bohemians1905 B2 - 0
Dukla Praha B
Dukla Praha B4 - 0
Bohemians1905 B
Dukla Praha B3 - 0
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B0 - 2
Dukla Praha B
Bohemians1905 B3 - 3
Dukla Praha B
Bohemians1905 B3 - 2
Dukla Praha B
Dukla Praha B3 - 1
Bohemians1905 B
Dukla Praha B0 - 1
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B4 - 2
Dukla Praha B
Bohemians1905 B2 - 3
Dukla Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians1905 B
SK Kladno3 - 2
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B4 - 3
SK Petrin Plzen
Slavia Prague C3 - 1
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B0 - 3
FK Arsenal Česká Lípa
SK Kladno5 - 0
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B0 - 3
Benatky Nad Jizerou
FK Kolin2 - 3
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B2 - 1
Pardubice B
Bohemians1905 B2 - 3
Admira Praha
Viktoria Plzen B3 - 1
Bohemians1905 BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dukla Praha B
Dukla Praha B1 - 2
Viktoria Plzen B
FK Pribram B0 - 1
Dukla Praha B
SK Kladno3 - 5
Dukla Praha B
Slovan Velvary2 - 4
Dukla Praha B
Dukla Praha B0 - 1
Teplice B
Spolana Neratovice2 - 3
Dukla Praha B
FK Kolin3 - 1
Dukla Praha B
Dukla Praha B9 - 1
FK Chomutov
Dukla Praha B
Dukla Praha B0 - 5
DomazliceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bohemians1905 B
#11#20#30#41#59#60#70
Dukla Praha B
#11#20#30#41#52#60#70
FC Pisek
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Jablonec B
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin