Czech Third League15:15 ngày 24/08/2025

Dukla Praha B
1 - 2

Viktoria Plzen B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dukla Praha BChỉ sốViktoria Plzen B
3Chỉ số 218
1Chỉ số 80
3Chỉ số 211
14Chỉ số 224
1Chỉ số 32
21Chỉ số 2437
49Chỉ số 2360
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
Lineup
Đội hình trận đấu
Dukla Praha B
2017146525153926
Đội hình xuất phát

C.Bačinský#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Vácha#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip sladovnik#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip skalnik#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej selicha#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub regal#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
leos prior#25 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
michal kroupa#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas kolsky#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Holis#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Gaszczyk#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.Gaszczyk#10
P.Gaszczyk#33
P.Gaszczyk#39
P.Gaszczyk#21
P.Gaszczyk#30
P.Gaszczyk#8

P.Gaszczyk#11
Viktoria Plzen B
21111202612151785
Đội hình xuất phát

Filip lorincz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jakub chalupa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
silhavy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Bello#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Fiser#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Havel#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Kabongo#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub rehak#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin sot#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daniel suchy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej borolic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
matej borolic#32
matej borolic#16
matej borolic#10
matej borolic#18
matej borolic#9
matej borolic#19

matej borolic#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Viktoria Plzen B1 - 1
Dukla Praha B
Dukla Praha B2 - 0
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B3 - 3
Dukla Praha B
Dukla Praha B2 - 2
Viktoria Plzen B
Dukla Praha B2 - 1
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B3 - 1
Dukla Praha B
Dukla Praha B1 - 1
Viktoria Plzen BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dukla Praha B
FK Pribram B0 - 1
Dukla Praha B
SK Kladno3 - 5
Dukla Praha B
Slovan Velvary2 - 4
Dukla Praha B
Dukla Praha B0 - 1
Teplice B
Spolana Neratovice2 - 3
Dukla Praha B
FK Kolin3 - 1
Dukla Praha B
Dukla Praha B9 - 1
FK Chomutov
Dukla Praha B
Dukla Praha B0 - 5
Domazlice
Loko Vltavin1 - 0
Dukla Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B0 - 3
SK Kladno
SK Petrin Plzen3 - 4
Viktoria Plzen B
SK Zapy2 - 1
Viktoria Plzen B
Banik Most-Sous0 - 2
Viktoria Plzen B
SK Petrin Plzen2 - 2
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B3 - 1
Bohemians1905 B
SK Motorlet Praha1 - 1
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B1 - 2
Slovan Velvary
Fotbal Příbram3 - 0
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B9 - 0
Taborsko AkademieĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dukla Praha B
#11#21#30#41#53#60#70
Viktoria Plzen B
#12#21#30#42#511#60#70
FC Pisek
Slavia Prague C
Admira Praha
FK Kraluv Dvur
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
FK Arsenal Česká Lípa
Hradec Kralove B
Jablonec B
Pardubice B
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin