Czech Third League15:15 ngày 07/09/2025

Dukla Praha B
1 - 2

FK Kraluv Dvur
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dukla Praha BChỉ sốFK Kraluv Dvur
42Chỉ số 2558
1Chỉ số 27
58Chỉ số 2483
147Chỉ số 23145
1Chỉ số 227
1Chỉ số 40
5Chỉ số 216
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Dukla Praha B
117146525153331030
Đội hình xuất phát

D.zamazal#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip sladovnik#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip skalnik#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej selicha#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub regal#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
leos prior#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michal kroupa#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas kolsky#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stepan barta#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vojtech babka#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nathan pribik#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
nathan pribik#12
nathan pribik#39
nathan pribik#29
nathan pribik#21
nathan pribik#19
nathan pribik#8
FK Kraluv Dvur
201630372341022515
Đội hình xuất phát
Michal provod#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.kratky#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Tetour#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip benda#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zwonaka moravec#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Slaby#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Sumilov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas·Vostarek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dmytro vovk#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin zimerman#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel kremenak#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
daniel kremenak#24
daniel kremenak#18
daniel kremenak#1
daniel kremenak#19
daniel kremenak#5

daniel kremenak#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Kraluv Dvur1 - 1
Dukla Praha B
Dukla Praha B1 - 1
FK Kraluv Dvur
FK Kraluv Dvur2 - 2
Dukla Praha B
Dukla Praha B1 - 3
FK Kraluv DvurĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dukla Praha B
Bohemians1905 B1 - 1
Dukla Praha B
Dukla Praha B1 - 2
Viktoria Plzen B
FK Pribram B0 - 1
Dukla Praha B
SK Kladno3 - 5
Dukla Praha B
Slovan Velvary2 - 4
Dukla Praha B
Dukla Praha B0 - 1
Teplice B
Spolana Neratovice2 - 3
Dukla Praha B
FK Kolin3 - 1
Dukla Praha B
Dukla Praha B9 - 1
FK Chomutov
Dukla Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kraluv Dvur
FK Kraluv Dvur0 - 4
SK Kladno
FK Kraluv Dvur4 - 5
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Petrin Plzen2 - 0
FK Kraluv Dvur
FK Kraluv Dvur1 - 0
Slavia Prague C
Meteor Praha1 - 2
FK Kraluv Dvur
SK Motorlet Praha1 - 1
FK Kraluv Dvur
Tempo Praha1 - 5
FK Kraluv Dvur
SK Slany2 - 5
FK Kraluv Dvur
FK Kraluv Dvur2 - 2
Jablonec B
Marianske Lazne0 - 1
FK Kraluv DvurĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dukla Praha B
#11#21#31#42#51#60#70
FK Kraluv Dvur
#12#22#30#41#57#60#70
Domazlice
FC Pisek
Admira Praha
Loko Vltavin
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Pardubice B
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin