Czech Third League15:15 ngày 21/09/2025

Dukla Praha B
0 - 1

Aritma Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dukla Praha BChỉ sốAritma Praha
3Chỉ số 31
64Chỉ số 2486
5Chỉ số 226
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
117Chỉ số 23129
4Chỉ số 210
5Chỉ số 213
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Dukla Praha B
3312315256141081130
Đội hình xuất phát
stepan barta#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Cernak#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas kolsky#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michal kroupa#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
leos prior#25 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
matej selicha#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip skalnik#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip sladovnik#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david ungerman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.zamazal#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel basta#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
daniel basta#19
daniel basta#17
daniel basta#5
daniel basta#21
daniel basta#29
daniel basta#39
Aritma Praha
16121715746302511
Đội hình xuất phát
david hodik#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan mares#12 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
stepan dostal#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jiri vozicky#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tadeas solc#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Lauko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stanislav kubr#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Roub#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin bedrna#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matyas brany#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.dostal#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
d.dostal#33
d.dostal#13
d.dostal#8
d.dostal#14
d.dostal#9
d.dostal#3
d.dostal#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dukla Praha B
Taborsko Akademie1 - 2
Dukla Praha B
Dukla Praha B3 - 1
SK Petrin Plzen
Dukla Praha B1 - 2
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B1 - 1
Dukla Praha B
Dukla Praha B1 - 2
Viktoria Plzen B
FK Pribram B0 - 1
Dukla Praha B
SK Kladno3 - 5
Dukla Praha B
Slovan Velvary2 - 4
Dukla Praha B
Dukla Praha B0 - 1
Teplice B
Spolana Neratovice2 - 3
Dukla Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aritma Praha
Aritma Praha0 - 2
SK Kladno
Aritma Praha0 - 1
Domazlice
SK Petrin Plzen3 - 3
Aritma Praha
Aritma Praha3 - 3
Slavia Prague C
FK Horni Redice1 - 0
Aritma Praha
SK Motorlet Praha1 - 1
Aritma Praha
Aritma Praha0 - 0
FC Pisek
SK Senci Doubravka1 - 6
Aritma Praha
Loko Vltavin0 - 0
Aritma Praha
Aritma Praha0 - 1
Teplice BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dukla Praha B
#10#20#30#43#54#60#70
Aritma Praha
#11#20#30#41#510#60#70
Admira Praha
Ceske Budejovice B
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Jablonec B
Pardubice B
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin