Czech Third League23:00 ngày 19/09/2025

FC Pisek
3 - 1

Domazlice
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC PisekChỉ sốDomazlice
0Chỉ số 40
7Chỉ số 218
5Chỉ số 31
54Chỉ số 2361
0Chỉ số 80
2Chỉ số 26
46Chỉ số 2554
8Chỉ số 2211
38Chỉ số 2439
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Pisek
1220421181151691113
Đội hình xuất phát

O.Belousek#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Bartizal V.#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jakub kaspar#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Malecha#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Parizek#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

tomas lerch#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Voracek#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Vitovec#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
simonik milan#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Polansky#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.marik#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.marik#19

m.marik#24
m.marik#14
m.marik#23
m.marik#8

m.marik#10
m.marik#17
Domazlice
3016271024182614137117
Đội hình xuất phát
andrei cherepko#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Dosly#16 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.Fedak#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.jahn#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.mulligan#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.pavlik#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Procházka#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Řezník#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rychnovsky#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vais#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
veneranda vinicius#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
veneranda vinicius#19
veneranda vinicius#11

veneranda vinicius#1

veneranda vinicius#21
veneranda vinicius#7

veneranda vinicius#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Domazlice1 - 0
FC Pisek
Domazlice5 - 1
FC Pisek
FC Pisek2 - 2
Domazlice
FC Pisek1 - 2
Domazlice
Domazlice4 - 0
FC Pisek
FC Pisek3 - 3
Domazlice
Domazlice3 - 0
FC Pisek
Domazlice0 - 3
FC Pisek
FC Pisek1 - 3
Domazlice
FC Pisek3 - 2
DomazliceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pisek
Admira Praha0 - 1
FC Pisek
FK Kraluv Dvur1 - 2
FC Pisek
FC Pisek2 - 1
Domazlice1 - 0
FC Pisek
FC Pisek2 - 1
Ceske Budejovice B
Aritma Praha0 - 0
FC Pisek
Spartak Sobeslav0 - 4
FC Pisek
FC Pisek2 - 0
Taborsko Akademie
FC Pisek3 - 2
FK Pribram B
SK Kladno5 - 0
FC PisekĐối chiếu
Phong độ gần đây của Domazlice
Domazlice2 - 0
Loko Vltavin
Aritma Praha0 - 1
Domazlice
Domazlice0 - 2
FK Pribram B
Admira Praha1 - 2
Domazlice
Domazlice1 - 0
FC Pisek
Domazlice1 - 4
Komarov1 - 2
Domazlice
Domazlice4 - 1
Ceske Budejovice B
Domazlice8 - 2
Jiskra Usti nad Orlici
SK Kladno3 - 1
DomazliceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Pisek
#13#20#30#45#52#60#70
Domazlice
#11#21#30#41#56#60#70
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Dukla Praha B
Bohemians1905 B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin