Czech Third League15:15 ngày 31/08/2025

Admira Praha
1 - 2

Domazlice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Admira PrahaChỉ sốDomazlice
49Chỉ số 2551
4Chỉ số 217
2Chỉ số 29
0Chỉ số 228
0Chỉ số 81
3Chỉ số 32
113Chỉ số 23103
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2461
Lineup
Đội hình trận đấu
Admira Praha
13110184961912203
Đội hình xuất phát
Vojtech burysek#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas kolodziej#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.cacha#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.cizek#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
horalek#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.mraz#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nazarenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Zahalka#19 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
vais#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michal smutny#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vaclav pavlicek#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Vaclav pavlicek#16
Vaclav pavlicek#17
Vaclav pavlicek#25
Vaclav pavlicek#15
Vaclav pavlicek#8

Vaclav pavlicek#23

Vaclav pavlicek#21
Domazlice
231162724181421171213
Đội hình xuất phát

M.Kodydek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Brych#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Dosly#16 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.Fedak#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.mulligan#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.pavlik#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Řezník#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Svoboda#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
veneranda vinicius#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan zajicek#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rychnovsky#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Rychnovsky#33
M.Rychnovsky#19
M.Rychnovsky#10
M.Rychnovsky#7

M.Rychnovsky#26
M.Rychnovsky#5

M.Rychnovsky#71
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Admira Praha0 - 0
Domazlice
Domazlice3 - 1
Admira Praha
Admira Praha0 - 2
Domazlice
Domazlice5 - 0
Admira Praha
Admira Praha1 - 1
Domazlice
Domazlice1 - 1
Admira Praha
Admira Praha0 - 0
Domazlice
Domazlice2 - 2
Admira Praha
Domazlice4 - 2
Admira Praha
Domazlice4 - 2
Admira PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Admira Praha
Admira Praha0 - 3
FK Jablonec
Admira Praha
FK Chomutov0 - 3
Admira Praha
Admira Praha3 - 6
Jablonec B
FK Kolin1 - 3
Admira Praha
Admira Praha3 - 2
Hradec Kralove B
Admira Praha1 - 0
Teplice B
Bohemians1905 B2 - 3
Admira Praha
Admira Praha0 - 0
SK Motorlet Praha
Slovan Velvary2 - 1
Admira PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Domazlice
Domazlice1 - 0
FC Pisek
Domazlice1 - 4
Komarov1 - 2
Domazlice
Domazlice4 - 1
Ceske Budejovice B
Domazlice8 - 2
Jiskra Usti nad Orlici
SK Kladno3 - 1
Domazlice
FK Viagem Ústí nad Labem2 - 1
Domazlice
Domazlice1 - 3
FK Viagem Ústí nad Labem
Slovan Velvary1 - 2
Domazlice
Domazlice0 - 1
Fotbal PříbramĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Admira Praha
#11#20#30#43#52#60#70
Domazlice
#12#20#30#42#59#60#70
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Aritma Praha
SK Petrin Plzen
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Banik Most-Sous
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin