Tanzanian Premier League20:00 ngày 26/06/2025

Fountain Gate FC
1 - 1

Tanzania Prisons
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fountain Gate FCChỉ sốTanzania Prisons
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
73Chỉ số 2467
0Chỉ số 33
119Chỉ số 2391
6Chỉ số 28
14Chỉ số 2213
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 27 | 24 | 1 | 2 | 73 |
| 2 | Simba Sports Club | 26 | 22 | 3 | 1 | 69 |
| 3 | Azam | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | Singida Black Stars | 26 | 15 | 5 | 6 | 50 |
| 5 | Tabora United FC | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 6 | JKT Tanzania | 27 | 8 | 11 | 8 | 35 |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 8 | Mashujaa FC | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 9 | Kinondoni MC | 28 | 9 | 6 | 13 | 33 |
| 10 | Coastal Union | 28 | 7 | 10 | 11 | 31 |
| 11 | Namungo FC | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 12 | Pamba Jiji | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 13 | Singida Fountain Gate | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 14 | Tanzania Prisons | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Kagera Sugar | 28 | 5 | 7 | 16 | 22 |
| 16 | Ken Gold FC | 28 | 3 | 7 | 18 | 16 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Fountain Gate FC
Fountain Gate FC1 - 2
Namungo FC
Fountain Gate FC1 - 1
Mashujaa FC
Kitayosce FC2 - 1
Fountain Gate FC
JKT Tanzania4 - 0
Fountain Gate FC
Fountain Gate FC1 - 0
African Sports
Fountain Gate FC0 - 1
Pamba Jiji
Fountain Gate FC0 - 0
Gwambina FC
Ndanda FC2 - 1
Fountain Gate FC
Pan African0 - 2
Fountain Gate FC
Coastal Union2 - 0
Fountain Gate FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tanzania Prisons
Singida Black Stars0 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons0 - 0
Young Africans
Tanzania Prisons2 - 1
Coastal Union
Tanzania Prisons1 - 2
JKT Tanzania
Ken Gold FC1 - 3
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 0
Kagera Sugar
Kinondoni MC3 - 2
Tanzania Prisons
Azam4 - 0
Tanzania Prisons
Singida Fountain Gate1 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 1
Tabora United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fountain Gate FC
#11#21#30#40#56#60#70
Tanzania Prisons
#11#20#30#43#58#60#70
Simba Sports Club
Dodoma Jiji FC