Tanzanian Premier League20:00 ngày 30/06/2025

Tanzania Prisons
3 - 1

Fountain Gate FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tanzania PrisonsChỉ sốFountain Gate FC
4Chỉ số 225
3Chỉ số 30
0Chỉ số 41
6Chỉ số 214
1Chỉ số 81
57Chỉ số 2543
4Chỉ số 26
80Chỉ số 2470
108Chỉ số 23113
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 27 | 24 | 1 | 2 | 73 |
| 2 | Simba Sports Club | 26 | 22 | 3 | 1 | 69 |
| 3 | Azam | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | Singida Black Stars | 26 | 15 | 5 | 6 | 50 |
| 5 | Tabora United FC | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 6 | JKT Tanzania | 27 | 8 | 11 | 8 | 35 |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 8 | Mashujaa FC | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 9 | Kinondoni MC | 28 | 9 | 6 | 13 | 33 |
| 10 | Coastal Union | 28 | 7 | 10 | 11 | 31 |
| 11 | Namungo FC | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 12 | Pamba Jiji | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 13 | Singida Fountain Gate | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 14 | Tanzania Prisons | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Kagera Sugar | 28 | 5 | 7 | 16 | 22 |
| 16 | Ken Gold FC | 28 | 3 | 7 | 18 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tanzania Prisons
Fountain Gate FC1 - 1
Tanzania Prisons
Singida Black Stars0 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons0 - 0
Young Africans
Tanzania Prisons2 - 1
Coastal Union
Tanzania Prisons1 - 2
JKT Tanzania
Ken Gold FC1 - 3
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 0
Kagera Sugar
Kinondoni MC3 - 2
Tanzania Prisons
Azam4 - 0
Tanzania Prisons
Singida Fountain Gate1 - 0
Tanzania PrisonsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fountain Gate FC
Fountain Gate FC1 - 1
Tanzania Prisons
Fountain Gate FC1 - 2
Namungo FC
Fountain Gate FC1 - 1
Mashujaa FC
Kitayosce FC2 - 1
Fountain Gate FC
JKT Tanzania4 - 0
Fountain Gate FC
Fountain Gate FC1 - 0
African Sports
Fountain Gate FC0 - 1
Pamba Jiji
Fountain Gate FC0 - 0
Gwambina FC
Ndanda FC2 - 1
Fountain Gate FC
Pan African0 - 2
Fountain Gate FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tanzania Prisons
#13#22#30#43#54#60#70
Fountain Gate FC
#11#21#31#40#56#60#70
Simba Sports Club
Tabora United FC
Dodoma Jiji FC