English Football League Championship02:45 ngày 13/02/2025

Burnley
2 - 0

Hull City
Thống kê
Thống kê trận đấu
BurnleyChỉ sốHull City
0Chỉ số 31
5Chỉ số 213
0Chỉ số 80
11Chỉ số 226
73Chỉ số 2433
102Chỉ số 2381
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 40
9Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Burnley
Sơ đồ 4-2-3-11146512292411281719
Đội hình xuất phát

J.Trafford#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Roberts#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

CJ Egan-Riley#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Esteve#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Humphreys#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Laurent#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Cullen#24 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Anthony#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Hannibal#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Foster#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Z.Flemming#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Flemming#4

Z.Flemming#26

Z.Flemming#7

Z.Flemming#23

Z.Flemming#32

Z.Flemming#22

Z.Flemming#34

Z.Flemming#35

Z.Flemming#10
Hull City
Sơ đồ 4-3-3121556361924442830
Đội hình xuất phát

I.Pandur#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Coyle#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Egan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Jones#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.McLoughlin#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Matazo#36 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Alzate#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Crooks#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Kamara#44 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Kyle Joseph#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Gelhardt#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Gelhardt#48

J.Gelhardt#27

J.Gelhardt#20

J.Gelhardt#32

J.Gelhardt#29

J.Gelhardt#23

J.Gelhardt#22

J.Gelhardt#37

J.Gelhardt#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hull City1 - 1
Burnley
Hull City1 - 3
Burnley
Burnley1 - 1
Hull City
Hull City1 - 1
Burnley
Burnley1 - 1
Hull City
Burnley1 - 0
Hull City
Hull City3 - 0
Burnley
Hull City0 - 1
Burnley
Burnley1 - 0
Hull City
Burnley0 - 1
Hull CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Burnley
Southampton0 - 1
Burnley
Burnley1 - 0
Oxford United
Portsmouth0 - 0
Burnley
Burnley0 - 0
Leeds United
Plymouth Argyle0 - 5
Burnley
Burnley0 - 0
Sunderland
Reading1 - 1
Burnley
Blackburn Rovers0 - 1
Burnley
Burnley0 - 0
Stoke City
Middlesbrough0 - 0
BurnleyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hull City
Hull City1 - 2
Stoke City
Sheffield United0 - 3
Hull City
Hull City1 - 2
Queens Park Rangers
Millwall0 - 1
Hull City
Hull City1 - 1
Doncaster Rovers
Hull City3 - 3
Leeds United
Hull City0 - 1
Middlesbrough
Blackburn Rovers0 - 1
Hull City
Preston North End1 - 0
Hull City
Hull City2 - 1
Swansea CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Burnley
#12#22#30#40#59#60#70
Hull City
#10#20#30#41#53#60#70
Coventry City
Bristol City
West Bromwich Albion
Sheffield Wednesday
Norwich City
Watford
Derby County
Luton Town
Cardiff City