English Football League Championship22:00 ngày 15/03/2025

Swansea City
0 - 2

Burnley
Thống kê
Thống kê trận đấu
Swansea CityChỉ sốBurnley
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
78Chỉ số 2339
4Chỉ số 225
56Chỉ số 2544
53Chỉ số 2435
1Chỉ số 215
1Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Swansea City
Sơ đồ 4-2-3-1222526141783520109
Đội hình xuất phát

L.Vigouroux#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Key#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Cabango#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Naughton#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Tymon#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Franco#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.O'Brien#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Pereira#35 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Cullen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Eom#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Z.Vipotnik#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Vipotnik#41

Z.Vipotnik#23

Z.Vipotnik#19

Z.Vipotnik#7

Z.Vipotnik#31

Z.Vipotnik#4

Z.Vipotnik#11

Z.Vipotnik#33
Z.Vipotnik#46
Burnley
Sơ đồ 4-2-3-1114652382422291119
Đội hình xuất phát

J.Trafford#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Roberts#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

CJ Egan-Riley#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Esteve#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Pires#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Brownhill#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

J.Cullen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Edwards#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Laurent#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Anthony#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Z.Flemming#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Flemming#4

Z.Flemming#2

Z.Flemming#7

Z.Flemming#28

Z.Flemming#30

Z.Flemming#32

Z.Flemming#17

Z.Flemming#10

Z.Flemming#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Burnley1 - 0
Swansea City
Swansea City1 - 2
Burnley
Burnley4 - 0
Swansea City
Swansea City1 - 0
Burnley
Burnley2 - 0
Swansea City
Swansea City3 - 2
Burnley
Burnley0 - 1
Swansea City
Burnley0 - 1
Swansea City
Swansea City1 - 0
Burnley
Burnley2 - 1
Swansea CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Swansea City
Watford1 - 0
Swansea City
Swansea City1 - 0
Middlesbrough
Preston North End0 - 0
Swansea City
Swansea City3 - 0
Blackburn Rovers
Stoke City3 - 1
Swansea City
Swansea City0 - 1
Sheffield Wednesday
Bristol City0 - 1
Swansea City
Swansea City0 - 2
Coventry City
Norwich City5 - 1
Swansea City
Swansea City1 - 2
Sheffield UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Burnley
Burnley1 - 1
West Bromwich Albion
Burnley4 - 0
Luton Town
Cardiff City1 - 2
Burnley
Preston North End3 - 0
Burnley
Burnley4 - 0
Sheffield Wednesday
Preston North End0 - 0
Burnley
Burnley2 - 0
Hull City
Southampton0 - 1
Burnley
Burnley1 - 0
Oxford United
Portsmouth0 - 0
BurnleyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Swansea City
#10#20#30#41#54#60#70
Burnley
#12#22#30#40#54#60#70
Leeds United
Sunderland
Millwall
Queens Park Rangers
Derby County
Plymouth Argyle