English Football League Championship18:30 ngày 05/04/2025

Coventry City
1 - 2

Burnley
Thống kê
Thống kê trận đấu
Coventry CityChỉ sốBurnley
103Chỉ số 2370
0Chỉ số 40
9Chỉ số 227
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 34
3Chỉ số 216
50Chỉ số 2431
1Chỉ số 25
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Coventry City
Sơ đồ 4-2-3-14027415368751011
Đội hình xuất phát

B.Collins#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.van Ewijk#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Thomas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Kitching#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Dasilva#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Grimes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Allen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

T.Sakamoto#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Rudoni#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Ephron#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Wright#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Wright#13

H.Wright#29

H.Wright#9

H.Wright#14

H.Wright#12

H.Wright#22

H.Wright#21

H.Wright#2

H.Wright#17
Burnley
Sơ đồ 4-4-1-1114652322242911817
Đội hình xuất phát

J.Trafford#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Roberts#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

CJ Egan-Riley#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Esteve#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Pires#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Edwards#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Cullen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Laurent#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Anthony#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Brownhill#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:75

L.Foster#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Foster#35

L.Foster#4

L.Foster#2

L.Foster#7

L.Foster#15

L.Foster#28

L.Foster#30

L.Foster#32

L.Foster#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Burnley2 - 0
Coventry City
Burnley1 - 0
Coventry City
Coventry City0 - 1
Burnley
Burnley1 - 1
Coventry City
Coventry City1 - 2
Burnley
Burnley2 - 2
Coventry City
Coventry City1 - 0
Burnley
Burnley1 - 1
Coventry City
Coventry City1 - 3
Burnley
Burnley2 - 0
Coventry CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coventry City
Sheffield United3 - 1
Coventry City
Coventry City3 - 0
Sunderland
Derby County2 - 0
Coventry City
Coventry City3 - 2
Stoke City
Oxford United2 - 3
Coventry City
Coventry City2 - 1
Preston North End
Sheffield Wednesday1 - 2
Coventry City
Coventry City1 - 0
Queens Park Rangers
Coventry City1 - 4
Ipswich Town
Coventry City0 - 2
Leeds UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Burnley
Burnley1 - 0
Bristol City
Swansea City0 - 2
Burnley
Burnley1 - 1
West Bromwich Albion
Burnley4 - 0
Luton Town
Cardiff City1 - 2
Burnley
Preston North End3 - 0
Burnley
Burnley4 - 0
Sheffield Wednesday
Preston North End0 - 0
Burnley
Burnley2 - 0
Hull City
Southampton0 - 1
BurnleyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Coventry City
#11#21#30#42#51#60#70
Burnley
#12#21#30#44#55#60#70
Blackburn Rovers
Millwall
Middlesbrough
Norwich City
Watford
Portsmouth
Plymouth Argyle