Netherlands Eerste Divisie23:45 ngày 29/04/2026

Den Bosch
2 - 3
Almere City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Den BoschChỉ sốAlmere City FC
1Chỉ số 31
3Chỉ số 28
0Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
95Chỉ số 2386
45Chỉ số 2465
6Chỉ số 228
0Chỉ số 40
5Chỉ số 2111
4Chỉ số 379
Lineup
Đội hình trận đấu
Den Bosch
Sơ đồ 3-1-4-23633436221015598
Đội hình xuất phát

P.VanDeMerbel#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Laros#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Grunsven#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Maas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Felida#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Fortes#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.vanLeeuwen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.deVries#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

N.d.Groot#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Grach#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Monzialo#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Monzialo#42
K.Monzialo#48

K.Monzialo#7

K.Monzialo#17

K.Monzialo#26
K.Monzialo#46

K.Monzialo#40

K.Monzialo#1

K.Monzialo#27

K.Monzialo#39
Almere City FC
Sơ đồ 4-2-3-1122224168211723409
Đội hình xuất phát

T.Kuijsten#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Reith#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.vandeBlaak#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Lawrence#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Takahashi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.deHaan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.elDahri#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Poku#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Jacobs#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Dors#40 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Druijf#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

F.Druijf#5

F.Druijf#6

F.Druijf#19

F.Druijf#15
F.Druijf#37

F.Druijf#29

F.Druijf#3

F.Druijf#28

F.Druijf#10

F.Druijf#25

F.Druijf#30

F.Druijf#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Den Bosch
Den Bosch5 - 2
Den Bosch
Den Bosch2 - 2
Den Bosch
Den Bosch
Den Bosch
Den Bosch1 - 0
Den Bosch
Den Bosch1 - 1Đối chiếu
Phong độ gần đây của Den Bosch
Den Bosch1 - 3
ADO Den Haag
Den Bosch1 - 1
FC Utrecht Youth
FC Oss4 - 2
Den Bosch
Den Bosch1 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
Den Bosch
RKC Waalwijk2 - 3
Den Bosch
Den Bosch1 - 0
Jong PSV Eindhoven Youth
Ajax Amsterdam U213 - 2
Den Bosch
Willem II1 - 1
Den Bosch
Den Bosch2 - 2
Roda JCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City FC
VVV Venlo3 - 1
Dordrecht
Willem II2 - 1
Den Bosch
FC Oss
Ajax Amsterdam U210 - 2
RKC Waalwijk
Vitesse Arnhem1 - 3
ADO Den Haag
SC Cambuur Leeuwarden3 - 2Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Den Bosch
#12#22#30#41#53#60#70
Almere City FC
#13#20#30#41#58#60#70
FC Eindhoven
De Graafschap
Helmond Sport
AZ Alkmaar Youth
Emmen
MVV Maastricht