Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 25/04/2026

Den Bosch
1 - 3

ADO Den Haag
Thống kê
Thống kê trận đấu
Den BoschChỉ sốADO Den Haag
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
73Chỉ số 2398
35Chỉ số 2475
0Chỉ số 30
2Chỉ số 229
3Chỉ số 28
0Chỉ số 80
5Chỉ số 2112
5Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Den Bosch
Sơ đồ 5-3-23615222735403346179
Đội hình xuất phát

P.VanDeMerbel#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.deVries#15 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Fortes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

R.Akmum#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Maas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

N.d.Groot#5 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

I.Boumassaoudi#40 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Laros#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.Boushaba#46 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Semedo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Grach#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Grach#18
S.Grach#44
S.Grach#35
S.Grach#51

S.Grach#39

S.Grach#11

S.Grach#42
S.Grach#48

S.Grach#26

S.Grach#1

S.Grach#7
ADO Den Haag
Sơ đồ 4-3-32451541814877271926
Đội hình xuất phát

A.Lejoly#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kreekels#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Hokke#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Waem#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Sylla#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Jimenez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Vlak#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Hawkins#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Thomas#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

L.Reischl#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Illaijh de Ruijter#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Illaijh de Ruijter#23
Illaijh de Ruijter#35

Illaijh de Ruijter#16

Illaijh de Ruijter#30

Illaijh de Ruijter#7

Illaijh de Ruijter#9

Illaijh de Ruijter#25

Illaijh de Ruijter#1

Illaijh de Ruijter#21

Illaijh de Ruijter#11

Illaijh de Ruijter#2
Illaijh de Ruijter#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Den Bosch3 - 3
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 1
Den Bosch
ADO Den Haag2 - 1
Den Bosch
Den Bosch2 - 0
ADO Den Haag
ADO Den Haag3 - 0
Den Bosch
Den Bosch1 - 2
ADO Den Haag
Den Bosch0 - 0
ADO Den Haag
ADO Den Haag0 - 2
Den Bosch
Den Bosch0 - 1
ADO Den Haag
ADO Den Haag3 - 2
Den BoschĐối chiếu
Phong độ gần đây của Den Bosch
Den Bosch1 - 1
FC Utrecht Youth
FC Oss4 - 2
Den Bosch
Den Bosch1 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
Den Bosch
RKC Waalwijk2 - 3
Den Bosch
Den Bosch1 - 0
Jong PSV Eindhoven Youth
Ajax Amsterdam U213 - 2
Den Bosch
Willem II1 - 1
Den Bosch
Den Bosch2 - 2
Roda JC
AZ Alkmaar Youth2 - 2
Den BoschĐối chiếu
Phong độ gần đây của ADO Den Haag
ADO Den Haag5 - 1
RKC Waalwijk
Dordrecht1 - 0
ADO Den Haag
ADO Den Haag4 - 0
FC Eindhoven
ADO Den Haag4 - 2
Ajax Amsterdam U21
De Graafschap1 - 2
ADO Den Haag
ADO Den Haag1 - 0
FC Utrecht Youth
Emmen0 - 1
ADO Den Haag
ADO Den Haag
ADO Den Haag1 - 0
VVV Venlo
Willem II0 - 1
ADO Den HaagĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Den Bosch
#11#20#30#40#53#60#70
ADO Den Haag
#13#21#30#40#58#60#70
Helmond Sport
MVV Maastricht