Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 21/04/2026

Den Bosch
1 - 1

FC Utrecht Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
Den BoschChỉ sốFC Utrecht Youth
68Chỉ số 2363
1Chỉ số 34
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
6Chỉ số 224
5Chỉ số 210
53Chỉ số 2453
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
6Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Den Bosch
Sơ đồ 5-3-236473327351561097
Đội hình xuất phát

P.VanDeMerbel#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Barglan#47 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Laros#33 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

R.Akmum#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Maas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

N.d.Groot#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.deVries#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Felida#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

T.vanLeeuwen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Grach#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Sille#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Sille#42

G.Sille#1

G.Sille#40
G.Sille#46

G.Sille#26

G.Sille#22

G.Sille#8

G.Sille#17

G.Sille#39
G.Sille#48
FC Utrecht Youth
Sơ đồ 4-3-312314561087911
Đội hình xuất phát

M.Eppink#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ghaddari#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Kooy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.kloosterboer#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
E.Adeile#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Viereck#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Arguioui#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Sneijder#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
N.Beulens#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

T.denBoggende#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Demircan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

E.Demircan#20

E.Demircan#12

E.Demircan#13

E.Demircan#21

E.Demircan#15
E.Demircan#32

E.Demircan#17
E.Demircan#18

E.Demircan#16
E.Demircan#31

E.Demircan#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Utrecht Youth3 - 2
Den Bosch
Den Bosch2 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 3
Den Bosch
FC Utrecht Youth0 - 2
Den Bosch
Den Bosch1 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 0
Den Bosch
Den Bosch1 - 4
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 1
Den Bosch
Den Bosch2 - 1
FC Utrecht Youth
Den Bosch3 - 0
FC Utrecht YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Den Bosch
FC Oss4 - 2
Den Bosch
Den Bosch1 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
Den Bosch
RKC Waalwijk2 - 3
Den Bosch
Den Bosch1 - 0
Jong PSV Eindhoven Youth
Ajax Amsterdam U213 - 2
Den Bosch
Willem II1 - 1
Den Bosch
Den Bosch2 - 2
Roda JC
AZ Alkmaar Youth2 - 2
Den Bosch
Den Bosch2 - 1
FC EindhovenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth3 - 0
FC Eindhoven
FC Utrecht Youth0 - 3
Vitesse Arnhem
FC Oss3 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth3 - 1
Dordrecht
ADO Den Haag1 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth1 - 0
Helmond Sport
SC Cambuur Leeuwarden1 - 0
FC Utrecht Youth
Emmen1 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth2 - 3
De Graafschap1 - 0
FC Utrecht YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Den Bosch
#11#21#30#41#55#60#70
FC Utrecht Youth
#11#20#30#44#510#60#70
VVV Venlo
MVV Maastricht