Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 25/04/2026

VVV Venlo
3 - 1
Almere City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
VVV VenloChỉ sốAlmere City FC
49Chỉ số 2551
5Chỉ số 215
2Chỉ số 27
0Chỉ số 80
3Chỉ số 226
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
87Chỉ số 2397
38Chỉ số 2443
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
VVV Venlo
Sơ đồ 5-3-21323341516101725189
Đội hình xuất phát

Y.Schoonderwaldt#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Yousri Sbai#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.Verheij#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.Timber#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Tijn Joosten#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

P.Heise#16 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Triep#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Saddiki#17 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

N.Foor#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.vanZijl#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Zandbergen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Zandbergen#11

D.Zandbergen#35

D.Zandbergen#7
D.Zandbergen#42

D.Zandbergen#22

D.Zandbergen#24

D.Zandbergen#26

D.Zandbergen#27

D.Zandbergen#6

D.Zandbergen#20

D.Zandbergen#31

D.Zandbergen#1
Almere City FC
Sơ đồ 4-3-31222451021617940
Đội hình xuất phát

J.Wendlinger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Reith#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.vandeBlaak#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Lawrence#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.Bijleveld#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Rijkhoff#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.elDahri#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Cornelisse#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Poku#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

F.Druijf#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Dors#40 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Dors#8

M.Dors#19

M.Dors#16

M.Dors#28
M.Dors#31

M.Dors#12

M.Dors#20

M.Dors#3

M.Dors#23

M.Dors#29

M.Dors#25

M.Dors#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
VVV Venlo
VVV Venlo
VVV Venlo1 - 1
VVV Venlo
VVV Venlo3 - 0
VVV Venlo
VVV Venlo2 - 1
VVV Venlo
VVV Venlo3 - 2
VVV VenloĐối chiếu
Phong độ gần đây của VVV Venlo
Helmond Sport2 - 0
VVV Venlo
VVV Venlo3 - 3
De Graafschap
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 0
VVV Venlo
VVV Venlo3 - 0
SC Cambuur Leeuwarden
Emmen2 - 2
VVV Venlo
VVV Venlo0 - 1
Ajax Amsterdam U21
MVV Maastricht2 - 1
VVV Venlo
VVV Venlo0 - 3
RKC Waalwijk
ADO Den Haag1 - 0
VVV Venlo
VVV Venlo1 - 1
FC OssĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City FC
Dordrecht
Willem II2 - 1
Den Bosch
FC Oss
Ajax Amsterdam U210 - 2
RKC Waalwijk
Vitesse Arnhem1 - 3
ADO Den Haag
SC Cambuur Leeuwarden3 - 2
FC Utrecht Youth2 - 3Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
VVV Venlo
#13#23#30#40#52#60#70
Almere City FC
#11#20#30#41#57#60#70
Roda JC
FC Eindhoven
AZ Alkmaar Youth