Sweden Allsvenskan22:30 ngày 25/10/2025

Osters IF
1 - 2

Degerfors IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Osters IFChỉ sốDegerfors IF
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2434
2Chỉ số 217
4Chỉ số 32
95Chỉ số 2384
10Chỉ số 24
0Chỉ số 80
15Chỉ số 226
57Chỉ số 2543
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Degerfors IF1 - 2
Osters IF
Degerfors IF1 - 2
Osters IF
Osters IF1 - 1
Degerfors IF
Osters IF2 - 0
Degerfors IF
Degerfors IF3 - 1
Osters IF
Degerfors IF2 - 0
Osters IF
Osters IF1 - 1
Degerfors IF
Degerfors IF1 - 3
Osters IF
Degerfors IF1 - 3
Osters IF
Osters IF2 - 2
Degerfors IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Osters IF
Elfsborg5 - 1
Osters IF
Osters IF3 - 0
Halmstads
Osters IF0 - 2
IFK Goteborg
Mjallby AIF1 - 1
Osters IF
Osters IF4 - 3
IFK Varnamo
Rappe GOIF1 - 5
Osters IF
Hammarby4 - 0
Osters IF
Osters IF1 - 2
IFK Norrkoping FK
Hacken0 - 2
Osters IF
Osters IF1 - 1
BrommapojkarnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Degerfors IF
Degerfors IF0 - 1
Halmstads
Degerfors IF1 - 1
Djurgardens
Elfsborg1 - 2
Degerfors IF
IK Sirius FK1 - 3
Degerfors IF
Degerfors IF0 - 1
Mjallby AIF
Malmo FF1 - 1
Degerfors IF
Degerfors IF0 - 1
AIK
Enkoping1 - 2
Degerfors IF
IFK Varnamo3 - 2
Degerfors IF
Degerfors IF0 - 0
HackenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Osters IF
#11#20#30#44#510#60#70
Degerfors IF
#12#20#30#42#54#60#70
GAIS