Netherlands Eerste Divisie21:45 ngày 06/04/2025

De Graafschap
2 - 0

Roda JC
Thống kê
Thống kê trận đấu
De GraafschapChỉ sốRoda JC
0Chỉ số 80
7Chỉ số 21
7Chỉ số 211
64Chỉ số 2536
129Chỉ số 2368
64Chỉ số 2423
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
14Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
De Graafschap
Sơ đồ 4-2-3-112242058272833379
Đội hình xuất phát

T.Wieggers#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Fortes#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Willemsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Hillen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Schoppema#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Warmerdam#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Najah#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.V.D.Heide#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
R.Niemeijer#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

W.Marcal#37 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Love#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Love#6

J.Love#15

J.Love#7

J.Love#21

J.Love#26

J.Love#2

J.Love#12

J.Love#25
J.Love#30

J.Love#47

J.Love#23

J.Love#3
Roda JC
Sơ đồ 4-2-3-1162234171820677147297
Đội hình xuất phát
J.Treichel#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kruiver#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Veendorp#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Dzepar#17 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.Kother#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Leijten#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

W.Spieringhs#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Sejdiu#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Breij#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Z.Vancsa#72 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Baeten#97 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Baeten#30

T.Baeten#33

T.Baeten#23

T.Baeten#10

T.Baeten#7

T.Baeten#11

T.Baeten#27

T.Baeten#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Roda JC1 - 4
De Graafschap
Roda JC1 - 1
De Graafschap
De Graafschap0 - 0
Roda JC
De Graafschap2 - 0
Roda JC
Roda JC3 - 2
De Graafschap
De Graafschap1 - 0
Roda JC
Roda JC2 - 0
De Graafschap
De Graafschap0 - 3
Roda JC
De Graafschap2 - 3
Roda JC
Roda JC1 - 3
De GraafschapĐối chiếu
Phong độ gần đây của De Graafschap
SC Cambuur Leeuwarden3 - 2
De Graafschap
De Graafschap0 - 0
MVV Maastricht
FC Oss0 - 2
De Graafschap
De Graafschap2 - 1
Excelsior SBV
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 2
De Graafschap
De Graafschap5 - 1
AZ Alkmaar Youth
Vitesse Arnhem2 - 0
De Graafschap
De Graafschap1 - 0
Den Bosch
De Graafschap1 - 2
ADO Den Haag
Dordrecht1 - 1
De GraafschapĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roda JC
Roda JC1 - 4
VVV Venlo
SC Telstar3 - 1
Roda JC
Roda JC3 - 2
Helmond Sport
Roda JC2 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
Excelsior SBV1 - 1
Roda JC
Roda JC0 - 0
Den Bosch
Dordrecht2 - 1
Roda JC
Roda JC3 - 3
AZ Alkmaar Youth
MVV Maastricht3 - 2
Roda JC
Roda JC3 - 0
FC Utrecht YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
De Graafschap
#12#21#30#41#57#60#70
Roda JC
#10#20#30#41#51#60#70
Volendam
Emmen
FC Eindhoven
Ajax Amsterdam U21