Saudi Professional League22:25 ngày 12/09/2025

Al Ettifaq
0 - 0

Al Ahli SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al EttifaqChỉ sốAl Ahli SC
0Chỉ số 80
44Chỉ số 2391
0Chỉ số 40
4Chỉ số 229
42Chỉ số 2558
3Chỉ số 33
27Chỉ số 2465
0Chỉ số 216
3Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ettifaq
Sơ đồ 4-2-3-116170451171510178
Đội hình xuất phát

M.Rodák#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Al-Oteibi#61 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al-Khateeb#70 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Hendry#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Calvo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Duda#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Ali#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Nkota#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Á.Medrán#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Al-Ghannam#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Wijnaldum#8 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Wijnaldum#24

G.Wijnaldum#3

G.Wijnaldum#87

G.Wijnaldum#37

G.Wijnaldum#71
G.Wijnaldum#12

G.Wijnaldum#6

G.Wijnaldum#33

G.Wijnaldum#92
Al Ahli SC
Sơ đồ 4-2-3-11627283230797101317
Đội hình xuất phát

E.Mendy#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Majrashi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Demiral#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ibañez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Hawsawi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Johani#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Kessié#79 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Mahrez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Millot#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

W.Galeno#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Toney#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Toney#95

I.Toney#29

I.Toney#46

I.Toney#62

I.Toney#9

I.Toney#88

I.Toney#1

I.Toney#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ahli SC1 - 3
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 2
Al Ahli SC
Al Ettifaq2 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC0 - 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 0
Al Ahli SC
Al Ahli SC4 - 0
Al Ettifaq
Al Ahli SC1 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC3 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 2
Al Ahli SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ettifaq
Al Ettifaq2 - 1
Al Kholood
Al Ettifaq2 - 2
Al Khaleej
Al Ettifaq2 - 2
Al-Riffa
Cadiz CF1 - 1
Al Ettifaq
Cádiz CF Mirandilla1 - 3
Al Ettifaq
Al-Sadd Sports Club0 - 0
Al Ettifaq
SC Farense5 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq2 - 2
Portimonense SC
Al Ettifaq2 - 1
Al Wehda Mecca
Al Ahli SC1 - 3
Al EttifaqĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahli SC
Al-Arabi SC(KSA)0 - 5
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 0
Neom SC
Al Nassr2 - 2
Al Ahli SC
Al Qadsiah1 - 5
Al Ahli SC
Al Ahli SC4 - 2
Al Riyadh
Al-Ain FC1 - 1
Al Ahli SC
Dordrecht0 - 3
Al Ahli SC
Elche CF0 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 1
Celtic F.C.
Como3 - 1
Al Ahli SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ettifaq
#10#20#30#43#53#60#70
Al Ahli SC
#10#20#30#43#510#60#70
Al Taawoun
Al Hilal
Al Ittihad
Al Fayha
Al Hazem
Al Shabab
Al Fateh
Al Okhdood
Damac
Al Najma(KSA)