Saudi Professional League01:00 ngày 29/08/2025

Al Ettifaq
2 - 1

Al Kholood
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al EttifaqChỉ sốAl Kholood
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2370
3Chỉ số 21
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
3Chỉ số 32
29Chỉ số 2437
6Chỉ số 226
30Chỉ số 2570
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ettifaq
Sơ đồ 4-2-3-1161435671510178
Đội hình xuất phát

M.Rodák#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Al-Oteibi#61 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Hendry#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Madu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Calvo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Ghamdi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Ali#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Nkota#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Á.Medrán#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Al-Ghannam#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Wijnaldum#8 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Wijnaldum#23

G.Wijnaldum#70

G.Wijnaldum#87

G.Wijnaldum#37

G.Wijnaldum#77

G.Wijnaldum#92

G.Wijnaldum#24

G.Wijnaldum#13

G.Wijnaldum#33
Al Kholood
Sơ đồ 4-2-3-1311252379661119970
Đội hình xuất phát

J.Cozzani#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.AlAsmari#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Troost-Ekong#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Gyömbér#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Shehri#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.N'Doram#96 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Buckley#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Bahbri#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Khalifah#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Maolida#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Sawaan#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Sawaan#13

M.Sawaan#15

M.Sawaan#33

M.Sawaan#39

M.Sawaan#46

M.Sawaan#8

M.Sawaan#30

M.Sawaan#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ettifaq
Al Ettifaq2 - 2
Al Khaleej
Al Ettifaq2 - 2
Al-Riffa
Cadiz CF1 - 1
Al Ettifaq
Cádiz CF Mirandilla1 - 3
Al Ettifaq
Al-Sadd Sports Club0 - 0
Al Ettifaq
SC Farense5 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq2 - 2
Portimonense SC
Al Ettifaq2 - 1
Al Wehda Mecca
Al Ahli SC1 - 3
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 0
DamacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Kholood
Al-Raed SFC1 - 2
Al Kholood
Al Kholood2 - 0
Al Fayha
Al Ahli SC4 - 1
Al Kholood
Al Kholood1 - 0
Al Ettifaq
Al Qadsiah4 - 1
Al Kholood
Al Kholood0 - 1
Al Okhdood
Al Kholood1 - 3
Damac
Al Shabab2 - 0
Al Kholood
Al Kholood0 - 2
Al Taawoun
Al Nassr3 - 1
Al KholoodĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ettifaq
#12#21#30#43#53#60#70
Al Kholood
#11#21#30#42#51#60#70
Al Hilal
Neom SC
Al Ittihad
Al Riyadh
Al Hazem
Al Fateh
Al Najma(KSA)