Brazilian Serie B05:30 ngày 23/04/2025

Atletico Clube Goianiense
1 - 1

Cuiaba
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico Clube Goianiense
Sơ đồ 4-4-21243675810119
Đội hình xuất phát

Vladimir#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Rai#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Pedrão#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Alix Vinicius#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Romão#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Naldi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Luizão#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Gomez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Robert Santos#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Marcelinho#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Lima#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Lima#18

S.Lima#20

S.Lima#13

S.Lima#12

S.Lima#17

S.Lima#14

S.Lima#21

S.Lima#19

S.Lima#15

S.Lima#16
Cuiaba
Sơ đồ 4-1-4-11498433630992710722
Đội hình xuất phát

M.Pasinato#14 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Matheusinho#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Nathan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Empereur#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Sander#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Mineiro#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

L.Moreira#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Denilson#27 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Oliveira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Pedrinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Lacerda#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Lacerda#5

D.Lacerda#1

D.Lacerda#13
D.Lacerda#77

D.Lacerda#3

D.Lacerda#9

D.Lacerda#55

D.Lacerda#70

D.Lacerda#45
D.Lacerda#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atletico Clube Goianiense0 - 0
Cuiaba
Cuiaba0 - 0
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 1
Cuiaba
Cuiaba0 - 0
Atletico Clube Goianiense
Cuiaba1 - 1
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 1
Cuiaba
Atletico Clube Goianiense0 - 0
Cuiaba
Cuiaba2 - 1
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 1
Cuiaba
Atletico Clube Goianiense1 - 1
CuiabaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Clube Goianiense
Ferroviaria SP2 - 0
Atletico Clube Goianiense
Botafogo SP1 - 1
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense4 - 2
Athletic Club
Anapolis FC3 - 2
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 1
Retro FC Brasil
Atletico Clube Goianiense2 - 2
Anapolis FC
Atletico Clube Goianiense2 - 0
Uniao Inhumas
Uniao Inhumas1 - 1
Atletico Clube Goianiense
Aparecidense GO1 - 0
Atletico Clube Goianiense
Agremiação Sportiva Arapiraquense1 - 1
Atletico Clube GoianienseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cuiaba
Cuiaba2 - 1
Athletico Paranaense - PR
Cuiaba2 - 2
Avaí FC
Volta Redonda0 - 1
Cuiaba
Cuiaba0 - 1
Primavera AC
Primavera AC1 - 2
Cuiaba
Cuiaba2 - 0
OperArio MT
OperArio MT0 - 1
Cuiaba
Cuiaba5 - 0
Sport Sinop
Porto Velho EC0 - 0
Cuiaba
Uniao Rondonopolis MT2 - 2
CuiabaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico Clube Goianiense
#11#21#30#45#52#60#70
Cuiaba
#11#20#30#41#58#60#70
Coritiba SAF - PR
Chapecoense - SC
Remo - PA
Goias Esporte Clube
Gremio Novorizontino
Criciuma
CRB AL
Vila Nova
Operario Ferroviario PR
America MG
Amazonas FC
SC Paysandu Para