Brazilian Serie B07:30 ngày 24/07/2025

Cuiaba
3 - 1

America MG
Thống kê
Thống kê trận đấu
CuiabaChỉ sốAmerica MG
2Chỉ số 80
2Chỉ số 210
5Chỉ số 215
16Chỉ số 2453
3Chỉ số 32
34Chỉ số 2566
3Chỉ số 228
0Chỉ số 41
63Chỉ số 23110
Lineup
Đội hình trận đấu
Cuiaba
Sơ đồ 4-2-3-1142432327510201125
Đội hình xuất phát

M.Pasinato#14 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Ataide#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Nathan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Alves#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Marcelo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Denilson#27 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Calebe#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Jader#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

DavidMiguel#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Alberto#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Safira#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Safira#66

Safira#30
Safira#47

Safira#12

Safira#80

Safira#70

Safira#13

Safira#6
Safira#37

Safira#45
America MG
Sơ đồ 4-2-3-131231836888965739
Đội hình xuất phát

Dalberson#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Mariano#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Cesar#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Lucão#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Marlon#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Amaral#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Barros#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Labandeira#96 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Elizari#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Miguelito#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A·Sousa#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A·Sousa#14

A·Sousa#15

A·Sousa#9

A·Sousa#25

A·Sousa#1

A·Sousa#21

A·Sousa#29

A·Sousa#11

A·Sousa#42

A·Sousa#12

A·Sousa#17

A·Sousa#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cuiaba2 - 2
America MG
America MG1 - 2
Cuiaba
Cuiaba2 - 1
America MG
America MG2 - 1
Cuiaba
Cuiaba0 - 2
America MG
America MG0 - 0
Cuiaba
Cuiaba0 - 0
America MG
America MG0 - 1
Cuiaba
Cuiaba0 - 2
America MG
America MG2 - 1
CuiabaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cuiaba
Goias Esporte Clube3 - 1
Cuiaba
Cuiaba3 - 1
Amazonas FC
Remo - PA0 - 0
Cuiaba
Cuiaba0 - 1
Botafogo SP
Coritiba SAF - PR2 - 0
Cuiaba
Gremio Novorizontino3 - 0
Cuiaba
Cuiaba1 - 0
SC Paysandu Para
Athletic Club0 - 2
Cuiaba
Cuiaba1 - 0
Vila Nova
Chapecoense - SC2 - 1
CuiabaĐối chiếu
Phong độ gần đây của America MG
America MG0 - 1
Chapecoense - SC
Gremio Novorizontino3 - 1
America MG
America MG0 - 1
Athletic Club
CRB AL1 - 2
America MG
America MG1 - 1
Criciuma
Vila Nova0 - 3
America MG
America MG1 - 2
Ferroviaria SP
Volta Redonda1 - 0
America MG
America MG2 - 1
Atletico Clube Goianiense
Coritiba SAF - PR1 - 0
America MGĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cuiaba
#13#21#30#43#52#60#70
America MG
#11#21#31#42#510#60#70
Athletico Paranaense - PR
Avaí FC
Operario Ferroviario PR