Bulgarian First League22:45 ngày 06/02/2026

CSKA Sofia
3 - 1

Arda
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSKA SofiaChỉ sốArda
5Chỉ số 25
4Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 34
70Chỉ số 2439
15Chỉ số 224
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
109Chỉ số 2389
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CSKA Sofia
Sơ đồ 4-1-4-12125141761199103828
Đội hình xuất phát

F.Lapoukhov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Pastor#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Dellova#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.vanov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Martino#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Jordão#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Brahimi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Eto'o#99 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.E.Ngome#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

L·Pereira#38 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Pittas#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Pittas#25

I.Pittas#9

I.Pittas#73

I.Pittas#4

I.Pittas#30

I.Pittas#94
I.Pittas#91

I.Pittas#19

I.Pittas#3
Arda
Sơ đồ 4-2-3-112193183520801071817
Đội hình xuất phát

A.Gospodinov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Velev#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.E.Eboa#93 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Huseynov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D. Velkovski#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S. Ussein#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Kotev#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Kovachev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Popov#71 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Kabov#8 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Patrick#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Patrick#99

L.Patrick#4

L.Patrick#2

L.Patrick#39

L.Patrick#12

L.Patrick#44

L.Patrick#30

L.Patrick#11

L.Patrick#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arda1 - 0
CSKA Sofia
Arda1 - 1
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 1
Arda
CSKA Sofia2 - 0
Arda
Arda2 - 1
CSKA Sofia
Arda2 - 3
CSKA Sofia
CSKA Sofia1 - 0
Arda
CSKA Sofia0 - 0
Arda
Arda1 - 3
CSKA Sofia
CSKA Sofia3 - 0
ArdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Sofia
CSKA Sofia3 - 1
FC Dunav Ruse
CSKA Sofia5 - 2
Gangwon FC
CSKA Sofia0 - 0
LNZ Cherkasy
CSKA Sofia1 - 2
FK Mladá Boleslav
Korona Kielce2 - 0
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 1
Lokomotiv Sofia
Cherno More Varna2 - 0
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Spartak Varna0 - 4
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 1
Botev PlovdivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arda
Arda1 - 0
Neftchi Fergana
Arda2 - 1
FC Ufa
KS Wieczysta Krakow2 - 2
Arda
Kudrivka1 - 1
Arda
Arda3 - 0
Levski Karlovo
Cherno More Varna0 - 3
Arda
Lokomotiv Plovdiv0 - 2
Arda
Arda0 - 0
Botev Plovdiv
Lokomotiv Sofia0 - 0
Arda
Arda3 - 0
CSKA 1948 SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSKA Sofia
#13#21#30#42#55#60#70
Arda
#11#21#30#44#55#60#70
Levski Sofia
Ludogorets Razgrad
Botev Vratsa
Slavia Sofia
Beroe Stara Zagora
PFK Montana
FK Septemvri Sofia
FC Dobrudzha Dobrich