Bulgarian First League23:30 ngày 04/03/2026

CSKA Sofia
1 - 0

Botev Vratsa
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSKA SofiaChỉ sốBotev Vratsa
5Chỉ số 210
0Chỉ số 80
10Chỉ số 24
15Chỉ số 224
122Chỉ số 2445
0Chỉ số 32
162Chỉ số 2372
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2530
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CSKA Sofia
Sơ đồ 4-1-4-1212514176771030389
Đội hình xuất phát

F.Lapoukhov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Pastor#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Dellova#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.vanov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Martino#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Jordão#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Piedrahita#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.E.Ngome#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

petko panayotov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

L·Pereira#38 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Godoy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Godoy#3

S.Godoy#94

S.Godoy#32

S.Godoy#28

S.Godoy#4

S.Godoy#73

S.Godoy#25

S.Godoy#99

S.Godoy#11
Botev Vratsa
Sơ đồ 3-4-2-11365588972184424979
Đội hình xuất phát

L.Vasilev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Stoev#36 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
d.jovicic#55 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Boyanov#88 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Naydenov#97 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Tsonev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Stoyanov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Goranov#44 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Smolenski#24 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Genov#9 · D · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.D.Petkov#79 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.D.Petkov#25
M.D.Petkov#2
M.D.Petkov#4

M.D.Petkov#17

M.D.Petkov#81

M.D.Petkov#20

M.D.Petkov#94

M.D.Petkov#12

M.D.Petkov#91
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Botev Vratsa1 - 1
CSKA Sofia
Botev Vratsa1 - 1
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 0
Botev Vratsa
CSKA Sofia3 - 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 2
CSKA Sofia
CSKA Sofia5 - 1
Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 4
CSKA Sofia
CSKA Sofia4 - 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa2 - 4
CSKA Sofia
CSKA Sofia4 - 0
Botev VratsaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Sofia
FK Septemvri Sofia2 - 0
CSKA Sofia
CSKA Sofia1 - 0
Slavia Sofia
CSKA 1948 Sofia0 - 2
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA Sofia3 - 1
Arda
CSKA Sofia3 - 1
FC Dunav Ruse
CSKA Sofia5 - 2
Gangwon FC
CSKA Sofia0 - 0
LNZ Cherkasy
CSKA Sofia1 - 2
FK Mladá Boleslav
Korona Kielce2 - 0
CSKA SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 0
Beroe Stara Zagora
Cherno More Varna0 - 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
Botev Vratsa2 - 3
Arda
Levski Sofia3 - 1
Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 0
Ararat-Armenia FC
Botev Vratsa1 - 1
Vejle
Botev Vratsa2 - 2
Marek Dupnitza
FC Dobrudzha Dobrich0 - 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 0
PFK MontanaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSKA Sofia
#11#20#30#40#510#60#70
Botev Vratsa
#10#20#30#42#54#60#70
Lokomotiv Plovdiv
Ludogorets Razgrad
Spartak Varna
Lokomotiv Sofia
Botev Plovdiv