Bulgarian First League19:45 ngày 14/02/2026

CSKA 1948 Sofia
0 - 2

CSKA Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSKA 1948 SofiaChỉ sốCSKA Sofia
114Chỉ số 23107
0Chỉ số 23
1Chỉ số 224
0Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
47Chỉ số 2460
3Chỉ số 35
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CSKA 1948 Sofia
Sơ đồ 4-2-3-1124212223811107793
Đội hình xuất phát

P.Marinov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Medina#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Hoffmann#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Dvali#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Gašević#22 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Krebs#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Magnin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Rusev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Tsonev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Franco#77 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

mamadou diallo#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

mamadou diallo#88

mamadou diallo#20

mamadou diallo#13

mamadou diallo#17

mamadou diallo#9

mamadou diallo#67

mamadou diallo#3

mamadou diallo#19
CSKA Sofia
Sơ đồ 4-1-4-121195141761199943828
Đội hình xuất phát

F.Lapoukhov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Turitsov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Dellova#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.vanov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Martino#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Jordão#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

M.Brahimi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Eto'o#99 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

I.SoletBomawoko#94 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

L·Pereira#38 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Pittas#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Pittas#77

I.Pittas#10

I.Pittas#25

I.Pittas#9

I.Pittas#73

I.Pittas#4

I.Pittas#30

I.Pittas#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSKA Sofia2 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA Sofia0 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA Sofia2 - 2
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 3
CSKA Sofia
CSKA Sofia0 - 2
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 2
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA Sofia1 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia0 - 1
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 1
CSKA 1948 SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA 1948 Sofia
CSKA Sofia2 - 0
CSKA 1948 Sofia
PFK Montana0 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia3 - 0
Gangwon FC
CSKA 1948 Sofia2 - 1
Slovan Bratislava
CSKA 1948 Sofia0 - 1
Spartak Trnava
Jagiellonia Bialystok1 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 2
LASK Linz
FC Rapid 19232 - 1
CSKA 1948 Sofia
Goztepe2 - 1
CSKA 1948 Sofia
Slavia Sofia2 - 2
CSKA 1948 SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA Sofia3 - 1
Arda
CSKA Sofia3 - 1
FC Dunav Ruse
CSKA Sofia5 - 2
Gangwon FC
CSKA Sofia0 - 0
LNZ Cherkasy
CSKA Sofia1 - 2
FK Mladá Boleslav
Korona Kielce2 - 0
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 1
Lokomotiv Sofia
Cherno More Varna2 - 0
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 1
Lokomotiv PlovdivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSKA 1948 Sofia
#10#20#30#43#50#60#70
CSKA Sofia
#12#21#30#44#53#60#70
Levski Sofia
Ludogorets Razgrad
Botev Vratsa
Spartak Varna
Beroe Stara Zagora
Botev Plovdiv
FK Septemvri Sofia
FC Dobrudzha Dobrich