Bulgarian First League22:30 ngày 21/02/2026

CSKA Sofia
1 - 0

Slavia Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSKA SofiaChỉ sốSlavia Sofia
1Chỉ số 33
129Chỉ số 2388
7Chỉ số 20
9Chỉ số 224
0Chỉ số 80
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 40
8Chỉ số 210
121Chỉ số 2467
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CSKA Sofia
Sơ đồ 4-1-4-1211951436119410389
Đội hình xuất phát

F.Lapoukhov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Turitsov#19 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

L.Dellova#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.vanov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Yordanov#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Jordão#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Brahimi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.SoletBomawoko#94 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.E.Ngome#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

L·Pereira#38 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Godoy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Godoy#36

S.Godoy#25

S.Godoy#73

S.Godoy#4

S.Godoy#30

S.Godoy#2

S.Godoy#77

S.Godoy#28

S.Godoy#15
Slavia Sofia
Sơ đồ 4-2-3-1128742420117773131810
Đội hình xuất phát

L.Ntumba#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Ferraresso#87 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

nikola savic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Marin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Varela#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

mouhamed dosso#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Stoev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Minchev#73 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

I.Stefanov#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Balov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Guermouche#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Guermouche#99
Y.Guermouche#23
Y.Guermouche#5

Y.Guermouche#9
Y.Guermouche#14
Y.Guermouche#22

Y.Guermouche#17

Y.Guermouche#6
Y.Guermouche#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slavia Sofia2 - 2
CSKA Sofia
Slavia Sofia1 - 0
CSKA Sofia
CSKA Sofia0 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 1
CSKA Sofia
Slavia Sofia1 - 1
CSKA Sofia
CSKA Sofia1 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 2
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 0
Slavia Sofia
CSKA Sofia3 - 1
Slavia Sofia
CSKA Sofia0 - 2
Slavia SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Sofia
CSKA 1948 Sofia0 - 2
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA Sofia3 - 1
Arda
CSKA Sofia3 - 1
FC Dunav Ruse
CSKA Sofia5 - 2
Gangwon FC
CSKA Sofia0 - 0
LNZ Cherkasy
CSKA Sofia1 - 2
FK Mladá Boleslav
Korona Kielce2 - 0
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 1
Lokomotiv Sofia
Cherno More Varna2 - 0
CSKA SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Sofia
Arda2 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Slavia Sofia2 - 2
Marek Dupnitza
Slavia Sofia1 - 1
FC Milsami
Slavia Sofia0 - 1
Tobol Kostanai
Slavia Sofia1 - 1
FK Tikves Kavadarci
Yenisey Krasnoyarsk0 - 4
Slavia Sofia
Slavia Sofia1 - 1
Mladost Lucani
Slavia Sofia2 - 2
CSKA 1948 Sofia
Ludogorets Razgrad1 - 1
Slavia SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSKA Sofia
#11#20#30#41#57#60#70
Slavia Sofia
#10#20#30#43#50#60#70
Levski Sofia
Botev Vratsa
Spartak Varna
Beroe Stara Zagora
PFK Montana
Botev Plovdiv
FK Septemvri Sofia
FC Dobrudzha Dobrich