Russian Premier League21:30 ngày 24/08/2025

CSKA Moscow
3 - 1

Akron Togliatti
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSKA MoscowChỉ sốAkron Togliatti
40Chỉ số 2451
0Chỉ số 31
92Chỉ số 2376
2Chỉ số 216
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
1Chỉ số 80
1Chỉ số 210
10Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
CSKA Moscow
Sơ đồ 4-4-235227890273103117117
Đội hình xuất phát

I.Akinfeev#35 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Gajic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Diveev#78 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Lukin#90 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Moisés#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Krugovoy#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Oblyakov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Kislyak#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Glebov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Musaev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Alves#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Alves#52

M.Alves#23

M.Alves#4

M.Alves#18

M.Alves#49

M.Alves#8
M.Alves#88

M.Alves#68

M.Alves#19

M.Alves#85
Akron Togliatti
Sơ đồ 4-3-3887124192181835912217
Đội hình xuất phát

V.Gudiev#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Pestryakov#71 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Nedelcearu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Bokoev#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Fernández#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Bazilevskiy#81 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Maradishvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Djakovac#35 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Boldyrev#91 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Dzyuba#22 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

S.Bakaev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Bakaev#69

S.Bakaev#5

S.Bakaev#6

S.Bakaev#15
S.Bakaev#90

S.Bakaev#26

S.Bakaev#89

S.Bakaev#77

S.Bakaev#87

S.Bakaev#32

S.Bakaev#78
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Akron Togliatti1 - 1
CSKA Moscow
Akron Togliatti1 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow4 - 0
Akron TogliattiĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Moscow
Dynamo Moscow1 - 3
CSKA Moscow
Akron Togliatti1 - 1
CSKA Moscow
CSKA Moscow5 - 1
Rubin Kazan
Zenit St. Petersburg1 - 1
CSKA Moscow
CSKA Moscow2 - 1
Lokomotiv Moscow
CSKA Moscow2 - 1
Akhmat Grozny
FC Orenburg0 - 0
CSKA Moscow
FK Krasnodar0 - 1
CSKA Moscow
CSKA Moscow4 - 2
OFK Beograd
CSKA Moscow3 - 1
Partizan BelgradeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akron Togliatti
Akron Togliatti1 - 2
FC Orenburg
Akron Togliatti1 - 1
CSKA Moscow
Dynamo Makhachkala1 - 1
Akron Togliatti
Akron Togliatti1 - 1
Spartak Moscow
Akron Togliatti2 - 1
Baltika Kaliningrad
FC Sochi0 - 4
Akron Togliatti
Akron Togliatti1 - 1
Krylya Sovetov
Akron Togliatti3 - 0
SKA Khabarovsk
Akron Togliatti0 - 0
Spartak Kostroma
Akron Togliatti1 - 4
Lokomotiv MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSKA Moscow
#13#22#30#40#51#60#70
Akron Togliatti
#11#21#30#41#510#60#70
FK Rostov
FC Pari Nizhniy Novgorod