Russian Premier League22:00 ngày 31/08/2025

CSKA Moscow
1 - 1

FK Krasnodar
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSKA MoscowChỉ sốFK Krasnodar
8Chỉ số 213
0Chỉ số 41
50Chỉ số 2429
5Chỉ số 23
10Chỉ số 226
49Chỉ số 2551
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
91Chỉ số 2378
Lineup
Đội hình trận đấu
CSKA Moscow
Sơ đồ 4-4-2352278427310311778
Đội hình xuất phát

I.Akinfeev#35 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Gajic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Diveev#78 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Victor#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Moisés#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Krugovoy#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Oblyakov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Kislyak#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Glebov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Alves#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Shumanskiy#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Shumanskiy#68

A.Shumanskiy#90

A.Shumanskiy#11

A.Shumanskiy#19

A.Shumanskiy#88

A.Shumanskiy#49

A.Shumanskiy#18

A.Shumanskiy#24

A.Shumanskiy#9

A.Shumanskiy#99

A.Shumanskiy#52

A.Shumanskiy#23
FK Krasnodar
Sơ đồ 4-2-3-119834753662310119
Đội hình xuất phát

S.Agkatsev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Petrov#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Tormena#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Costa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Sá#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Chernikov#53 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Augusto#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Perrin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Spertsyan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.Batxi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Cordoba#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Cordoba#2

J.Cordoba#5

J.Cordoba#88

J.Cordoba#8

J.Cordoba#16

J.Cordoba#59

J.Cordoba#34

J.Cordoba#20

J.Cordoba#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Krasnodar0 - 1
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 0
FK Krasnodar
CSKA Moscow1 - 2
FK Krasnodar
CSKA Moscow2 - 0
FK Krasnodar
FK Krasnodar2 - 1
CSKA Moscow
FK Krasnodar1 - 0
CSKA Moscow
FK Krasnodar1 - 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 0
FK Krasnodar
FK Krasnodar1 - 1
CSKA Moscow
FK Krasnodar0 - 0
CSKA MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Moscow
Baltika Kaliningrad0 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow3 - 1
Akron Togliatti
Dynamo Moscow1 - 3
CSKA Moscow
Akron Togliatti1 - 1
CSKA Moscow
CSKA Moscow5 - 1
Rubin Kazan
Zenit St. Petersburg1 - 1
CSKA Moscow
CSKA Moscow2 - 1
Lokomotiv Moscow
CSKA Moscow2 - 1
Akhmat Grozny
FC Orenburg0 - 0
CSKA Moscow
FK Krasnodar0 - 1
CSKA MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Krasnodar
FC Sochi2 - 4
FK Krasnodar
Krylya Sovetov0 - 6
FK Krasnodar
FK Krasnodar5 - 1
FC Sochi
Dynamo Moscow0 - 4
FK Krasnodar
FC Orenburg0 - 1
FK Krasnodar
FK Krasnodar1 - 0
Dynamo Moscow
FK Krasnodar1 - 2
Krylya Sovetov
FK Krasnodar1 - 2
Lokomotiv Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 3
FK Krasnodar
FK Krasnodar0 - 1
CSKA MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSKA Moscow
#11#21#30#42#55#60#70
FK Krasnodar
#11#21#31#44#53#60#70
Spartak Moscow
FK Rostov
Dynamo Makhachkala