Russian Cup23:30 ngày 28/08/2025

Lokomotiv Moscow
2 - 0

Akron Togliatti
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lokomotiv MoscowChỉ sốAkron Togliatti
9Chỉ số 24
1Chỉ số 80
5Chỉ số 225
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 41
5Chỉ số 210
48Chỉ số 2431
1Chỉ số 32
105Chỉ số 2383
Lineup
Đội hình trận đấu
Lokomotiv Moscow
Sơ đồ 3-4-322559345694272799
Đội hình xuất phát

I.Lantratov#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Nyamsi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Pogostnov#59 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Fasson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Silyanov#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Barinov#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Timofeev#94 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Ramírez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Bakaev#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Komlichenko#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Myalkovskiy#99 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Myalkovskiy#14

R.Myalkovskiy#8

R.Myalkovskiy#16

R.Myalkovskiy#10

R.Myalkovskiy#83

R.Myalkovskiy#90

R.Myalkovskiy#93

R.Myalkovskiy#1

R.Myalkovskiy#23

R.Myalkovskiy#85

R.Myalkovskiy#24

R.Myalkovskiy#19
Akron Togliatti
Sơ đồ 4-3-378772624896815699017
Đội hình xuất phát

A.Vasyutin#78 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Savichev#77 · F · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

R.Escoval#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Nedelcearu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Popenkov#89 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kuzmin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Maradishvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Loncar#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Dmitriev#69 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Morozov#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Bakaev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Bakaev#5

S.Bakaev#21

S.Bakaev#88
S.Bakaev#25
S.Bakaev#31

S.Bakaev#71

S.Bakaev#87

S.Bakaev#81

S.Bakaev#91

S.Bakaev#32

S.Bakaev#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | FC Orenburg | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 3 | Rubin Kazan | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 |
| 4 | Akhmat Grozny | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Krylya Sovetov | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 |
| 4 | FC Sochi | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Dynamo Makhachkala | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 |
| 3 | FK Rostov | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 |
| 2 | Lokomotiv Moscow | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Baltika Kaliningrad | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 |
| 4 | Akron Togliatti | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Akron Togliatti1 - 4
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow3 - 2
Akron Togliatti
Lokomotiv Moscow0 - 2
Akron Togliatti
Akron Togliatti1 - 1
Lokomotiv MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow3 - 3
FK Rostov
Baltika Kaliningrad1 - 1
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow2 - 0
Baltika Kaliningrad
Lokomotiv Moscow4 - 2
Spartak Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 3
Lokomotiv Moscow
CSKA Moscow2 - 1
Lokomotiv Moscow
FK Krasnodar1 - 2
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow3 - 0
FC Sochi
Lokomotiv Moscow1 - 5
Dynamo Moscow
Lokomotiv Moscow0 - 0
Torpedo MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akron Togliatti
CSKA Moscow3 - 1
Akron Togliatti
Akron Togliatti1 - 2
FC Orenburg
Akron Togliatti1 - 1
CSKA Moscow
Dynamo Makhachkala1 - 1
Akron Togliatti
Akron Togliatti1 - 1
Spartak Moscow
Akron Togliatti2 - 1
Baltika Kaliningrad
FC Sochi0 - 4
Akron Togliatti
Akron Togliatti1 - 1
Krylya Sovetov
Akron Togliatti3 - 0
SKA Khabarovsk
Akron Togliatti0 - 0
Spartak KostromaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lokomotiv Moscow
#12#21#30#41#59#60#70
Akron Togliatti
#10#20#31#42#54#60#70
Zenit St. Petersburg
Rubin Kazan
Akhmat Grozny