Russian Premier League17:30 ngày 31/08/2025

Akron Togliatti
0 - 2

Baltika Kaliningrad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Akron TogliattiChỉ sốBaltika Kaliningrad
1Chỉ số 32
50Chỉ số 2429
9Chỉ số 214
0Chỉ số 40
9Chỉ số 226
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
103Chỉ số 2387
Lineup
Đội hình trận đấu
Akron Togliatti
Sơ đồ 4-3-388772419218156872291
Đội hình xuất phát

V.Gudiev#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Savichev#77 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

I.Nedelcearu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Bokoev#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Fernández#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Maradishvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Loncar#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Kuzmin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Shershov#87 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Dzyuba#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Boldyrev#91 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Boldyrev#78

M.Boldyrev#32

M.Boldyrev#89

M.Boldyrev#26
M.Boldyrev#90
M.Boldyrev#31
M.Boldyrev#25

M.Boldyrev#69

M.Boldyrev#81

M.Boldyrev#17
Baltika Kaliningrad
Sơ đồ 3-4-367216417221023739119
Đội hình xuất phát

M.Borisko#67 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Varatynov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Andrade#16 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

N.Gassama#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Saus#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Titkov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Petrov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Beveev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Petrov#73 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Gil#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Pryakhin#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Pryakhin#26

S.Pryakhin#11

S.Pryakhin#14

S.Pryakhin#81

S.Pryakhin#44

S.Pryakhin#69

S.Pryakhin#96

S.Pryakhin#5

S.Pryakhin#40

S.Pryakhin#90

S.Pryakhin#15

S.Pryakhin#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Akron Togliatti2 - 1
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad5 - 3
Akron Togliatti
Baltika Kaliningrad1 - 1
Akron Togliatti
Akron Togliatti1 - 3
Baltika Kaliningrad
Akron Togliatti1 - 3
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad2 - 0
Akron Togliatti
Akron Togliatti0 - 0
Baltika Kaliningrad
Akron Togliatti0 - 2
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad1 - 0
Akron TogliattiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akron Togliatti
Lokomotiv Moscow2 - 0
Akron Togliatti
CSKA Moscow3 - 1
Akron Togliatti
Akron Togliatti1 - 2
FC Orenburg
Akron Togliatti1 - 1
CSKA Moscow
Dynamo Makhachkala1 - 1
Akron Togliatti
Akron Togliatti1 - 1
Spartak Moscow
Akron Togliatti2 - 1
Baltika Kaliningrad
FC Sochi0 - 4
Akron Togliatti
Akron Togliatti1 - 1
Krylya Sovetov
Akron Togliatti3 - 0
SKA KhabarovskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad0 - 2
CSKA Moscow
FC Sochi0 - 2
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad1 - 1
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow2 - 0
Baltika Kaliningrad
Krylya Sovetov1 - 1
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad3 - 2
FC Orenburg
Akron Togliatti2 - 1
Baltika Kaliningrad
Spartak Moscow0 - 3
Baltika Kaliningrad
Dynamo Moscow1 - 1
Baltika Kaliningrad
FC Sochi2 - 1
Baltika KaliningradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Akron Togliatti
#10#20#30#41#56#60#70
Baltika Kaliningrad
#12#22#30#42#53#60#70
Zenit St. Petersburg
FK Krasnodar
Rubin Kazan
Akhmat Grozny
FK Rostov
FC Pari Nizhniy Novgorod