Costa Rica Primera Division08:10 ngày 22/04/2026

Sporting FC
0 - 1

AD Municipal Liberia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting FCChỉ sốAD Municipal Liberia
137Chỉ số 2376
86Chỉ số 2441
7Chỉ số 22
66Chỉ số 2534
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
2Chỉ số 215
1Chỉ số 40
11Chỉ số 223
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting FC
23222322819102673013
Đội hình xuất phát

L.Moreira#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Salinas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dylan ramirez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Pineda#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Navarro#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Mendez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.López#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.González#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Díaz#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Bolaños#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Soto#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Soto#11

A.Soto#17

A.Soto#24

A.Soto#14

A.Soto#55

A.Soto#12

A.Soto#9

A.Soto#5

A.Soto#34
AD Municipal Liberia
1927162230753111142
Đội hình xuất phát
N.Arevalos#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Chevez#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Morales#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hudson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J·Huertas#30 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Johnson#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Molina#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Padilla#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Monreal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Torres#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ruiz#42 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Ruiz#32

J.Ruiz#12

J.Ruiz#3

J.Ruiz#4

J.Ruiz#99

J.Ruiz#6

J.Ruiz#21
J.Ruiz#84

J.Ruiz#24

J.Ruiz#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 2 | LD Alajuelense | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | AD Municipal Liberia | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | CS Cartagines | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 6 | CS Herediano | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 7 | Puntarenas FC | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 |
| 8 | Sporting FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 9 | Guadalupe FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 10 | AD San Carlos | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AD Municipal Liberia1 - 0
Sporting FC
Sporting FC3 - 0
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia2 - 1
Sporting FC
AD Municipal Liberia1 - 0
Sporting FC
Sporting FC2 - 1
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia1 - 1
Sporting FC
Sporting FC1 - 0
AD Municipal Liberia
Sporting FC3 - 2
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia2 - 0
Sporting FC
AD Municipal Liberia2 - 1
Sporting FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting FC
Puntarenas FC1 - 2
Sporting FC
Sporting FC1 - 3
Deportivo Saprissa
Sporting FC0 - 2
LD Alajuelense
Sporting FC2 - 3
CS Cartagines
Puntarenas FC1 - 1
Sporting FC
Sporting FC1 - 1
Puntarenas FC
Guadalupe FC0 - 0
Sporting FC
Sporting FC1 - 0
AD San Carlos
Sporting FC3 - 2
Municipal Pérez Zeledón
Deportivo Saprissa1 - 2
Sporting FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia1 - 0
CS Cartagines
Deportivo Saprissa1 - 2
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia5 - 1
AD San Carlos
Deportivo Saprissa5 - 1
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia1 - 1
Deportivo Saprissa
Puntarenas FC0 - 1
AD Municipal Liberia
CS Herediano1 - 2
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia1 - 0
Guadalupe FC
Municipal Pérez Zeledón1 - 1
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia1 - 0
Sporting FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting FC
#10#20#31#43#57#60#70
AD Municipal Liberia
#11#20#30#42#52#60#70