Costa Rica Primera Division09:00 ngày 29/01/2026

CS Herediano
2 - 1

Puntarenas FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS HeredianoChỉ sốPuntarenas FC
119Chỉ số 2392
62Chỉ số 2439
65Chỉ số 2535
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
2Chỉ số 216
1Chỉ số 32
0Chỉ số 41
8Chỉ số 228
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Herediano
Sơ đồ 4-4-23138995231622810979
Đội hình xuất phát

D.Carvajal#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Montes#38 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Brown#99 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Quiros#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Rubio#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Araya#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.M.Fonseca#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Cruz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Aguilar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Leal#97 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Hernandez#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hernandez#11

M.Hernandez#25

M.Hernandez#1

M.Hernandez#37

M.Hernandez#26

M.Hernandez#77

M.Hernandez#24

M.Hernandez#55

M.Hernandez#17
M.Hernandez#41
Puntarenas FC
Sơ đồ 5-3-2125451598126030922
Đội hình xuất phát

A.Pineda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Gomez#25 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

W.Decas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

F.Samadian#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Muñoz#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

I.Gómez#98 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Villalobos#12 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Leiva#60 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

U.Segura#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
R. Carballo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Colindres#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Colindres#11

D.Colindres#14
D.Colindres#36

D.Colindres#77

D.Colindres#33

D.Colindres#6

D.Colindres#7
D.Colindres#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 2 | LD Alajuelense | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | AD Municipal Liberia | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | CS Cartagines | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 6 | CS Herediano | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 7 | Puntarenas FC | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 |
| 8 | Sporting FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 9 | Guadalupe FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 10 | AD San Carlos | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Puntarenas FC1 - 0
CS Herediano
CS Herediano2 - 3
Puntarenas FC
CS Herediano1 - 1
Puntarenas FC
Puntarenas FC1 - 1
CS Herediano
Puntarenas FC0 - 2
CS Herediano
CS Herediano2 - 0
Puntarenas FC
CS Herediano3 - 0
Puntarenas FC
Puntarenas FC0 - 0
CS Herediano
CS Herediano2 - 1
Puntarenas FC
Puntarenas FC3 - 2
CS HeredianoĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Herediano
AD Municipal Liberia1 - 0
CS Herediano
CS Herediano4 - 0
Guadalupe FC
CS Herediano2 - 0
Deportivo Saprissa
Sporting FC0 - 2
CS Herediano
Municipal Pérez Zeledón1 - 3
CS Herediano
CS Herediano3 - 1
AD San Carlos
Deportivo Saprissa1 - 1
CS Herediano
Sporting FC0 - 1
CS Herediano
CS Herediano2 - 1
CS Cartagines
AD Municipal Liberia1 - 0
CS HeredianoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puntarenas FC
Puntarenas FC0 - 0
Guadalupe FC
AD San Carlos1 - 0
Puntarenas FC
Puntarenas FC0 - 2
CS Cartagines
Deportivo Saprissa2 - 2
Puntarenas FC
Puntarenas FC4 - 0
Guadalupe FC
Puntarenas FC0 - 0
Sporting FC
AD San Carlos1 - 1
Puntarenas FC
Puntarenas FC1 - 2
Municipal Pérez Zeledón
Deportivo Saprissa2 - 1
Puntarenas FC
Puntarenas FC1 - 1
CS CartaginesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Herediano
#12#22#30#41#55#60#70
Puntarenas FC
#11#20#31#42#56#60#70
LD Alajuelense