Costa Rica Primera Division09:00 ngày 03/08/2025

CS Herediano
2 - 3

Puntarenas FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS HeredianoChỉ sốPuntarenas FC
8Chỉ số 216
0Chỉ số 40
6Chỉ số 223
64Chỉ số 2451
5Chỉ số 24
123Chỉ số 2399
44Chỉ số 2556
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Herediano
Sơ đồ 4-2-3-11195321610222924809
Đội hình xuất phát

A.Cruz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

l.juanperez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Quiros#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.McLean#32 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Araya#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Aguilar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.M.Fonseca#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Navarro#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Rodriguez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Rodriguez#80 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Hernandez#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hernandez#11

M.Hernandez#25
M.Hernandez#15

M.Hernandez#2
M.Hernandez#35

M.Hernandez#77

M.Hernandez#31

M.Hernandez#23

M.Hernandez#28
Puntarenas FC
Sơ đồ 4-4-211241525192660109022
Đội hình xuất phát

A.Pineda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Villalobos#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Carlos jean sanchez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Muñoz#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Gomez#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Renteria#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Mora·Matarrita#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Leiva#60 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Cole#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Cordoba#90 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Colindres#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Colindres#30
D.Colindres#36

D.Colindres#14

D.Colindres#2

D.Colindres#7

D.Colindres#9

D.Colindres#6

D.Colindres#98

D.Colindres#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 2 | LD Alajuelense | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | AD Municipal Liberia | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | CS Cartagines | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 6 | CS Herediano | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 7 | Puntarenas FC | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 |
| 8 | Sporting FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 9 | Guadalupe FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 10 | AD San Carlos | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Herediano1 - 1
Puntarenas FC
Puntarenas FC1 - 1
CS Herediano
Puntarenas FC0 - 2
CS Herediano
CS Herediano2 - 0
Puntarenas FC
CS Herediano3 - 0
Puntarenas FC
Puntarenas FC0 - 0
CS Herediano
CS Herediano2 - 1
Puntarenas FC
Puntarenas FC3 - 2
CS Herediano
Puntarenas FC1 - 2
CS Herediano
CS Herediano1 - 0
Puntarenas FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Herediano
CS Herediano4 - 2
Real Espana
Guadalupe FC0 - 0
CS Herediano
CS Herediano0 - 1
LD Alajuelense
CD Victoria2 - 4
CS Herediano
Club Tijuana2 - 1
CS Herediano
CS Herediano1 - 0
LD Alajuelense
LD Alajuelense0 - 0
CS Herediano
CS Herediano2 - 0
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa4 - 0
CS Herediano
AD Guanacasteca0 - 3
CS HeredianoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puntarenas FC
Puntarenas FC1 - 2
AD San Carlos
LD Alajuelense0 - 0
Puntarenas FC
Puntarenas FC0 - 0
LD Alajuelense
Puntarenas FC3 - 0
Santa Ana
CS Herediano1 - 1
Puntarenas FC
Puntarenas FC0 - 2
LD Alajuelense
Santos De Guapiles1 - 1
Puntarenas FC
Puntarenas FC1 - 2
Deportivo Saprissa
Puntarenas FC1 - 0
AD San Carlos
AD Municipal Liberia1 - 1
Puntarenas FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Herediano
#12#20#30#42#55#60#70
Puntarenas FC
#13#22#30#41#54#60#70
CS Cartagines
Municipal Pérez Zeledón
Sporting FC