Algerian Ligue Professionnelle 123:00 ngày 19/02/2025

MC Oran
1 - 0

ES Mostaganem
Thống kê
Thống kê trận đấu
MC OranChỉ sốES Mostaganem
6Chỉ số 32
95Chỉ số 2394
3Chỉ số 23
8Chỉ số 225
0Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 41
55Chỉ số 2460
4Chỉ số 214
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 26 | 14 | 10 | 2 | 52 |
| 2 | JS kabylie | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 3 | CR Belouizdad | 26 | 12 | 9 | 5 | 45 |
| 4 | Paradou AC | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 5 | ES Setif | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 6 | USM Libreville | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 7 | El Bayadh | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 8 | JS Saoura | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | CS Constantine | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 10 | ASO Chlef | 26 | 7 | 12 | 7 | 33 |
| 11 | MC Oran | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 12 | Olympique Akbou | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | USM Khenchela | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 14 | ES Mostaganem | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | NC Magra | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 16 | Biskra | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của MC Oran
JS Saoura2 - 0
MC Oran
MC Oran0 - 1
Harrach
MC Oran1 - 2
CR Belouizdad
USM Setif0 - 1
MC Oran
US Bechar Djedid1 - 1
MC Oran
USM Libreville3 - 0
MC Oran
El Bayadh1 - 0
MC Oran
MC Oran1 - 0
Biskra
NC Magra2 - 1
MC Oran
MC Oran0 - 0
USM KhenchelaĐối chiếu
Phong độ gần đây của ES Mostaganem
ES Mostaganem0 - 0
CS Constantine
Biskra1 - 1
ES Mostaganem
ES Mostaganem1 - 1
MC Alger
CR Temouchent0 - 0
ES Mostaganem
ES Mostaganem1 - 1
JSM Tiaret
ES Mostaganem1 - 1
WAB Tissemsilt
ES Mostaganem0 - 2
Paradou AC
JS kabylie2 - 1
ES Mostaganem
ASO Chlef2 - 0
ES Mostaganem
El Bayadh1 - 1
ES MostaganemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MC Oran
#11#21#31#47#53#60#70
ES Mostaganem
#10#20#31#43#53#60#70
ES Setif
Olympique Akbou