Algerian Ligue Professionnelle 100:00 ngày 16/05/2025

ES Setif
0 - 1

CS Constantine
Thống kê
Thống kê trận đấu
ES SetifChỉ sốCS Constantine
1Chỉ số 33
144Chỉ số 23125
9Chỉ số 22
5Chỉ số 225
0Chỉ số 80
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
101Chỉ số 2453
Lineup
Đội hình trận đấu
ES Setif
27121017151723165
Đội hình xuất phát

I.Boubekeur#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.oladapo#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.pitroipa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Bousseder#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salah bouchama#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohammed karim bouhmidi#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed boukerma#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
drice chaabi#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Chikhi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
moriba diarra#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Douar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Y.Douar#14
Y.Douar#25
Y.Douar#71
Y.Douar#11
Y.Douar#21
Y.Douar#61

Y.Douar#8
Y.Douar#19

Y.Douar#6
CS Constantine
1122181210192469125
Đội hình xuất phát
M.Temine#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Omoyele#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.merbah#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oussama meddahi#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
brahim dib#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
chams derradji#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bouguerra#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Benchaira#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Benchaâ#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kheireddine boussouf#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Rebiai#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Rebiai#13
M.Rebiai#29
M.Rebiai#2
M.Rebiai#20
M.Rebiai#23

M.Rebiai#15
M.Rebiai#14
M.Rebiai#0
M.Rebiai#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 26 | 14 | 10 | 2 | 52 |
| 2 | JS kabylie | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 3 | CR Belouizdad | 26 | 12 | 9 | 5 | 45 |
| 4 | Paradou AC | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 5 | ES Setif | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 6 | USM Libreville | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 7 | El Bayadh | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 8 | JS Saoura | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | CS Constantine | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 10 | ASO Chlef | 26 | 7 | 12 | 7 | 33 |
| 11 | MC Oran | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 12 | Olympique Akbou | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | USM Khenchela | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 14 | ES Mostaganem | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | NC Magra | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 16 | Biskra | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Constantine2 - 1
ES Setif
CS Constantine1 - 2
ES Setif
ES Setif1 - 1
CS Constantine
ES Setif2 - 1
CS Constantine
CS Constantine2 - 0
ES Setif
ES Setif0 - 0
CS Constantine
CS Constantine1 - 0
ES Setif
ES Setif1 - 0
CS Constantine
ES Setif1 - 0
CS Constantine
CS Constantine0 - 1
ES SetifĐối chiếu
Phong độ gần đây của ES Setif
ES Setif1 - 0
Olympique Akbou
Paradou AC0 - 0
ES Setif
ES Setif1 - 0
MC Oran
ASO Chlef0 - 1
ES Setif
El Bayadh0 - 0
ES Setif
ES Mostaganem1 - 0
ES Setif
ES Setif1 - 0
JS Saoura
NC Magra0 - 0
ES Setif
ES Setif1 - 0
CR Belouizdad
El Bayadh1 - 0
ES SetifĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Constantine
USM Libreville2 - 1
CS Constantine
CS Constantine1 - 0
Renaissance de Berkane
Renaissance de Berkane4 - 0
CS Constantine
USM Libreville1 - 1
CS Constantine
CS Constantine1 - 1
USM Libreville
Paradou AC2 - 0
CS Constantine
CS Constantine1 - 1
JS kabylie
MC Alger2 - 1
CS Constantine
CS Constantine2 - 2
ASO Chlef
ES Mostaganem0 - 0
CS ConstantineĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ES Setif
#10#20#30#41#59#60#70
CS Constantine
#11#20#30#42#52#60#70
USM Khenchela
Biskra