CAF Confederation Cup23:00 ngày 02/04/2025

CS Constantine
1 - 1

USM Libreville
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS ConstantineChỉ sốUSM Libreville
5Chỉ số 216
0Chỉ số 41
10Chỉ số 227
49Chỉ số 2447
4Chỉ số 27
60Chỉ số 2364
46Chỉ số 2554
4Chỉ số 33
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Constantine
Sơ đồ 4-3-3162429481062515711
Đội hình xuất phát
Z.Bouhalfaya#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Bouguerra#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Boudrama#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Bellaouel#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
houari baouche#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Dib#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
M.Benchaira#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.Rebiai#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
F.Tahar#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Abdennour·Belhocini#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Temine#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Temine#13
M.Temine#19
M.Temine#1

M.Temine#9
M.Temine#20
M.Temine#26
M.Temine#2
M.Temine#12
M.Temine#14
USM Libreville
Sơ đồ 4-2-3-125372142111829302728
Đội hình xuất phát

O.Benbot#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Loucif#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Alilet#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Kévin Mundeko Zatu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Rayane Abdelmadjid Mahrouz#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G. Likonza#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Boukhenchouche#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Khaldi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Merghem#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Ghacha#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
R.Benayad#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Benayad#9
R.Benayad#16
R.Benayad#26

R.Benayad#22

R.Benayad#6
R.Benayad#12

R.Benayad#14
R.Benayad#31
R.Benayad#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Simba Sports Club | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CS Constantine | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Bravos do Maquis | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | CS Sfaxien | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Renaissance de Berkane | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Stellenbosch FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Progresso da Lunda Sul | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Stade Malien | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | ASEC MIMOSAS | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | ASC Jaraaf | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Orapa United | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Al Masry | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Enyimba | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Black Bulls | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Constantine1 - 0
USM Libreville
CS Constantine1 - 1
USM Libreville
USM Libreville1 - 2
CS Constantine
CS Constantine3 - 0
USM Libreville
USM Libreville2 - 1
CS Constantine
USM Libreville2 - 0
CS Constantine
CS Constantine1 - 1
USM Libreville
USM Libreville0 - 0
CS Constantine
CS Constantine2 - 1
USM Libreville
USM Libreville1 - 3
CS ConstantineĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Constantine
Paradou AC2 - 0
CS Constantine
CS Constantine1 - 1
JS kabylie
MC Alger2 - 1
CS Constantine
CS Constantine2 - 2
ASO Chlef
ES Mostaganem0 - 0
CS Constantine
Olympique Akbou1 - 0
CS Constantine
CR Belouizdad0 - 2
CS Constantine
CS Constantine0 - 1
El Bayadh
Simba Sports Club2 - 0
CS Constantine
CS Constantine3 - 0
CS SfaxienĐối chiếu
Phong độ gần đây của USM Libreville
CR Temouchent0 - 5
USM Libreville
CR Belouizdad1 - 1
USM Libreville
RC Kouba0 - 1
USM Libreville
USM Libreville1 - 0
ES Mostaganem
El Bayadh2 - 1
USM Libreville
USM Libreville2 - 0
NC Magra
Biskra0 - 0
USM Libreville
USM Libreville1 - 0
NC Magra
USM Libreville3 - 0
USM Khenchela
Olympique Akbou0 - 0
USM LibrevilleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Constantine
#11#21#30#44#54#60#70
USM Libreville
#11#20#31#44#57#60#70
Bravos do Maquis
Renaissance de Berkane
Stellenbosch FC
Progresso da Lunda Sul
Stade Malien
ASEC MIMOSAS
ASC Jaraaf
Orapa United
Zamalek SC
Al Masry
Enyimba
Black Bulls