Algerian Ligue Professionnelle 104:00 ngày 09/03/2025

CS Constantine
1 - 1

JS kabylie
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS ConstantineChỉ sốJS kabylie
7Chỉ số 212
0Chỉ số 80
9Chỉ số 22
11Chỉ số 225
85Chỉ số 2458
2Chỉ số 32
124Chỉ số 23107
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Constantine
Sơ đồ 4-3-31629251146710221912
Đội hình xuất phát
Z.Bouhalfaya#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Boudrama#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Rebiai#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Temine#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
l.bellaouel#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Benchaira#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Abdennour·Belhocini#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
brahim dib#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
T.Omoyele#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
chams derradji#19 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
oussama meddahi#12 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
oussama meddahi#14

oussama meddahi#15
oussama meddahi#24
oussama meddahi#1
oussama meddahi#26
oussama meddahi#21
oussama meddahi#20

oussama meddahi#5
oussama meddahi#13
JS kabylie
Sơ đồ 4-2-42124201824121148276
Đội hình xuất phát
M.Hadid#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.NechatDjabri#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
idir mokadem#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
mohamed madani#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
mohamed hamidi#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Boudjemaa#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

A.Redjem#12 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

k.boualia#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:80
akhrib lahlou#48 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:80
R.Berkane#27 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:80
Aymen·Bendaoud#6 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:80
Cầu thủ dự bị
Aymen·Bendaoud#25

Aymen·Bendaoud#26
Aymen·Bendaoud#3

Aymen·Bendaoud#9
Aymen·Bendaoud#23

Aymen·Bendaoud#70

Aymen·Bendaoud#10

Aymen·Bendaoud#22

Aymen·Bendaoud#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 26 | 14 | 10 | 2 | 52 |
| 2 | JS kabylie | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 3 | CR Belouizdad | 26 | 12 | 9 | 5 | 45 |
| 4 | Paradou AC | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 5 | ES Setif | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 6 | USM Libreville | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 7 | El Bayadh | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 8 | JS Saoura | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | CS Constantine | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 10 | ASO Chlef | 26 | 7 | 12 | 7 | 33 |
| 11 | MC Oran | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 12 | Olympique Akbou | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | USM Khenchela | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 14 | ES Mostaganem | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | NC Magra | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 16 | Biskra | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JS kabylie2 - 3
CS Constantine
JS kabylie0 - 0
CS Constantine
CS Constantine2 - 0
JS kabylie
CS Constantine0 - 0
JS kabylie
JS kabylie0 - 1
CS Constantine
JS kabylie1 - 3
CS Constantine
CS Constantine2 - 1
JS kabylie
CS Constantine1 - 2
JS kabylie
JS kabylie0 - 1
CS Constantine
CS Constantine3 - 1
JS kabylieĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Constantine
MC Alger2 - 1
CS Constantine
CS Constantine2 - 2
ASO Chlef
ES Mostaganem0 - 0
CS Constantine
Olympique Akbou1 - 0
CS Constantine
CR Belouizdad0 - 2
CS Constantine
CS Constantine0 - 1
El Bayadh
Simba Sports Club2 - 0
CS Constantine
CS Constantine3 - 0
CS Sfaxien
CS Constantine4 - 0
Bravos do Maquis
JS Saoura2 - 0
CS ConstantineĐối chiếu
Phong độ gần đây của JS kabylie
JS kabylie2 - 1
Paradou AC
Olympique Akbou0 - 0
JS kabylie
MC Alger3 - 2
JS kabylie
CR Belouizdad1 - 1
JS kabylie
JS kabylie0 - 1
Harrach
ES Guelma0 - 2
JS kabylie
ASO Chlef1 - 0
JS kabylie
JS kabylie2 - 1
ES Mostaganem
JS kabylie3 - 0
El Bayadh
ES Setif2 - 2
JS kabylieĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Constantine
#11#20#30#42#59#60#70
JS kabylie
#11#21#30#42#52#60#70
USM Libreville
MC Oran
USM Khenchela
NC Magra
Biskra