Algerian Ligue Professionnelle 100:00 ngày 19/05/2025

CS Constantine
3 - 0

Biskra
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS ConstantineChỉ sốBiskra
2Chỉ số 34
6Chỉ số 26
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
145Chỉ số 23101
97Chỉ số 2440
12Chỉ số 222
0Chỉ số 40
10Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Constantine
Sơ đồ 4-3-3182924418177202215
Đội hình xuất phát
kheireddine boussouf#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
houari baouche#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Boudrama#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Bouguerra#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
l.bellaouel#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
m.merbah#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
zakaria messibah#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Abdennour·Belhocini#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
D.Mouaki#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
T.Omoyele#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

fethi tahar#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
fethi tahar#0

fethi tahar#9
fethi tahar#6
fethi tahar#16
fethi tahar#0

fethi tahar#5
fethi tahar#13
fethi tahar#25
fethi tahar#11
Biskra
Sơ đồ 3-5-211526411520381814
Đội hình xuất phát
oussama mellala#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Talah#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
yacine salhi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
ahmed oukkal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Abdeljalil saad#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
Y.Medane#5 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

N.Khoualed#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
aymen bouda#3 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
said es mohamed bourahla#8 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
djigo saikou#18 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
servyl akouala#14 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
servyl akouala#13
servyl akouala#0
servyl akouala#23
servyl akouala#30
servyl akouala#12
servyl akouala#0
servyl akouala#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 26 | 14 | 10 | 2 | 52 |
| 2 | JS kabylie | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 3 | CR Belouizdad | 26 | 12 | 9 | 5 | 45 |
| 4 | Paradou AC | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 5 | ES Setif | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 6 | USM Libreville | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 7 | El Bayadh | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 8 | JS Saoura | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | CS Constantine | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 10 | ASO Chlef | 26 | 7 | 12 | 7 | 33 |
| 11 | MC Oran | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 12 | Olympique Akbou | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | USM Khenchela | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 14 | ES Mostaganem | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | NC Magra | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 16 | Biskra | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Biskra1 - 1
CS Constantine
Biskra0 - 1
CS Constantine
CS Constantine1 - 1
Biskra
Biskra3 - 2
CS Constantine
CS Constantine2 - 1
Biskra
CS Constantine0 - 0
Biskra
Biskra2 - 0
CS Constantine
CS Constantine1 - 1
Biskra
Biskra0 - 1
CS Constantine
CS Constantine3 - 0
BiskraĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Constantine
ES Setif0 - 1
CS Constantine
USM Libreville2 - 1
CS Constantine
CS Constantine1 - 0
Renaissance de Berkane
Renaissance de Berkane4 - 0
CS Constantine
USM Libreville1 - 1
CS Constantine
CS Constantine1 - 1
USM Libreville
Paradou AC2 - 0
CS Constantine
CS Constantine1 - 1
JS kabylie
MC Alger2 - 1
CS Constantine
CS Constantine2 - 2
ASO ChlefĐối chiếu
Phong độ gần đây của Biskra
Biskra0 - 1
Paradou AC
ASO Chlef1 - 1
Biskra
Biskra0 - 1
MC Alger
JS kabylie0 - 0
Biskra
Biskra0 - 0
ES Mostaganem
JS Saoura2 - 0
Biskra
Biskra1 - 0
NC Magra
CR Belouizdad2 - 0
Biskra
Biskra0 - 0
El Bayadh
Biskra0 - 0
USM LibrevilleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Constantine
#13#20#30#42#56#60#70
Biskra
#10#20#30#44#56#60#70
MC Oran
Olympique Akbou
USM Khenchela