Algerian Ligue Professionnelle 100:00 ngày 19/04/2025

ES Setif
1 - 0

MC Oran
Lineup
Đội hình trận đấu
ES Setif
Sơ đồ 4-2-3-12527316562214101911
Đội hình xuất phát
Z.Saidi#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Boubekeur#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Chikhi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
moriba diarra#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Douar#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

H.Ferhani#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Oussama gattal#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

r.fiogbe kossi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

c.pitroipa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
K.Eduwo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
mohamed salem#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
mohamed salem#20
mohamed salem#21
mohamed salem#71

mohamed salem#8
mohamed salem#17
mohamed salem#15
mohamed salem#61
mohamed salem#7
mohamed salem#0
MC Oran
Sơ đồ 4-3-3132231224218171119
Đội hình xuất phát

L.Aggoune#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Chaouche#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Guessoum#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Benamara#23 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Abdelkader Belharrane#12 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

a.kerroum#24 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
abdelaziz mouley#21 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
juba aguieb#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

motrani zoubir#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.OmarJobe#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Dahar#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 26 | 14 | 10 | 2 | 52 |
| 2 | JS kabylie | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 3 | CR Belouizdad | 26 | 12 | 9 | 5 | 45 |
| 4 | Paradou AC | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 5 | ES Setif | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 6 | USM Libreville | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 7 | El Bayadh | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 8 | JS Saoura | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | CS Constantine | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 10 | ASO Chlef | 26 | 7 | 12 | 7 | 33 |
| 11 | MC Oran | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 12 | Olympique Akbou | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | USM Khenchela | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 14 | ES Mostaganem | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | NC Magra | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 16 | Biskra | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MC Oran1 - 0
ES Setif
MC Oran4 - 1
ES Setif
ES Setif1 - 0
MC Oran
MC Oran3 - 1
ES Setif
ES Setif4 - 0
MC Oran
ES Setif0 - 1
MC Oran
MC Oran0 - 0
ES Setif
MC Oran4 - 0
ES Setif
ES Setif4 - 1
MC Oran
MC Oran1 - 1
ES SetifĐối chiếu
Phong độ gần đây của ES Setif
ASO Chlef0 - 1
ES Setif
El Bayadh0 - 0
ES Setif
ES Mostaganem1 - 0
ES Setif
ES Setif1 - 0
JS Saoura
NC Magra0 - 0
ES Setif
ES Setif1 - 0
CR Belouizdad
El Bayadh1 - 0
ES Setif
AE El Eulma0 - 1
ES Setif
ES Setif1 - 0
Djijel
MC El Eulma0 - 2
ES SetifĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Oran
MC Oran2 - 0
Paradou AC
JS kabylie2 - 1
MC Oran
MC Oran0 - 2
MC Alger
ASO Chlef1 - 0
MC Oran
MC Oran1 - 0
ES Mostaganem
JS Saoura2 - 0
MC Oran
MC Oran0 - 1
Harrach
MC Oran1 - 2
CR Belouizdad
USM Setif0 - 1
MC Oran
US Bechar Djedid1 - 1
MC OranĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ES Setif
#11#20#30#40#53#60#70
MC Oran
#10#20#30#45#55#60#70
USM Libreville
CS Constantine
Olympique Akbou
USM Khenchela
Biskra