Algerian Ligue Professionnelle 104:00 ngày 15/03/2025

Paradou AC
2 - 0

CS Constantine
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paradou ACChỉ sốCS Constantine
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2563
85Chỉ số 23113
50Chỉ số 2466
5Chỉ số 228
4Chỉ số 218
1Chỉ số 80
4Chỉ số 31
2Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Constantine
16742924101220253011
Đội hình xuất phát
Z.Bouhalfaya#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Abdennour·Belhocini#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.bellaouel#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Boudrama#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bouguerra#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
brahim dib#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
oussama meddahi#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Mouaki#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Rebiai#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

fethi tahar#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Temine#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 26 | 14 | 10 | 2 | 52 |
| 2 | JS kabylie | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 3 | CR Belouizdad | 26 | 12 | 9 | 5 | 45 |
| 4 | Paradou AC | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 5 | ES Setif | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 6 | USM Libreville | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 7 | El Bayadh | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 8 | JS Saoura | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | CS Constantine | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 10 | ASO Chlef | 26 | 7 | 12 | 7 | 33 |
| 11 | MC Oran | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 12 | Olympique Akbou | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | USM Khenchela | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 14 | ES Mostaganem | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | NC Magra | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 16 | Biskra | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Constantine2 - 1
Paradou AC
CS Constantine2 - 1
Paradou AC
Paradou AC0 - 0
CS Constantine
CS Constantine1 - 0
Paradou AC
Paradou AC2 - 0
CS Constantine
Paradou AC0 - 1
CS Constantine
CS Constantine1 - 0
Paradou AC
Paradou AC1 - 1
CS Constantine
CS Constantine0 - 1
Paradou AC
Paradou AC2 - 2
CS ConstantineĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paradou AC
Olympique Akbou1 - 2
Paradou AC
JS kabylie2 - 1
Paradou AC
Paradou AC1 - 3
MC Alger
ASO Chlef2 - 0
Paradou AC
USM Libreville1 - 1
Paradou AC
Paradou AC1 - 2
CR Belouizdad
Paradou AC2 - 2
JSM Hai Djebel
CRB Sendjas1 - 3
Paradou AC
Paradou AC2 - 1
Biskra
ES Mostaganem0 - 2
Paradou ACĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Constantine
CS Constantine1 - 1
JS kabylie
MC Alger2 - 1
CS Constantine
CS Constantine2 - 2
ASO Chlef
ES Mostaganem0 - 0
CS Constantine
Olympique Akbou1 - 0
CS Constantine
CR Belouizdad0 - 2
CS Constantine
CS Constantine0 - 1
El Bayadh
Simba Sports Club2 - 0
CS Constantine
CS Constantine3 - 0
CS Sfaxien
CS Constantine4 - 0
Bravos do MaquisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paradou AC
#12#21#30#44#52#60#70
CS Constantine
#10#20#30#41#51#60#70
ES Setif
JS Saoura
MC Oran
USM Khenchela
NC Magra