Algerian Ligue Professionnelle 123:00 ngày 27/05/2025

El Bayadh
1 - 1

CS Constantine
Thống kê
Thống kê trận đấu
El BayadhChỉ sốCS Constantine
1Chỉ số 80
4Chỉ số 25
2Chỉ số 35
4Chỉ số 219
0Chỉ số 41
14Chỉ số 2211
61Chỉ số 2447
83Chỉ số 2372
59Chỉ số 2541
Lineup
Đội hình trận đấu
El Bayadh
18202613461015115
Đội hình xuất phát
s.abdelkadir#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed belaribi#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zahreddine benabda#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aissa boudechicha#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdessamad bounaama#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
islam chahrour#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.orfiel#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohand sediri#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kheir Eddine Toual#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed toumi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yacine·Zeghad#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
CS Constantine
2987925191012171611
Đội hình xuất phát
A.Boudrama#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
houari baouche#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Abdennour·Belhocini#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Benchaâ#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Rebiai#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chams derradji#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
brahim dib#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
oussama meddahi#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zakaria messibah#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Bouhalfaya#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Temine#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Temine#15
M.Temine#6
M.Temine#1
M.Temine#0
M.Temine#2
M.Temine#20

M.Temine#5
M.Temine#13
M.Temine#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 26 | 14 | 10 | 2 | 52 |
| 2 | JS kabylie | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 3 | CR Belouizdad | 26 | 12 | 9 | 5 | 45 |
| 4 | Paradou AC | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 5 | ES Setif | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 6 | USM Libreville | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 7 | El Bayadh | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 8 | JS Saoura | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | CS Constantine | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 10 | ASO Chlef | 26 | 7 | 12 | 7 | 33 |
| 11 | MC Oran | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 12 | Olympique Akbou | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | USM Khenchela | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 14 | ES Mostaganem | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | NC Magra | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 16 | Biskra | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của El Bayadh
ES Mostaganem0 - 0
El Bayadh
El Bayadh1 - 2
JS kabylie
MC Alger0 - 0
El Bayadh
El Bayadh2 - 1
ASO Chlef
CR Belouizdad1 - 0
El Bayadh
Paradou AC0 - 0
El Bayadh
El Bayadh1 - 0
JS Saoura
El Bayadh0 - 0
ES Setif
NC Magra0 - 0
El Bayadh
El Bayadh0 - 0
Olympique AkbouĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Constantine
AD Constantine2 - 7
RB Constantine
ES Bounouara1 - 2
RB Constantine
RB Constantine1 - 1
AD Constantine
RB Constantine1 - 2
JS Nouvelle Ville
RB Constantine1 - 2
MO ConstantineĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
El Bayadh
#11#20#30#42#54#60#70
CS Constantine
#11#21#31#46#55#60#70
USM Libreville
MC Oran
USM Khenchela
Biskra