Serbian Mozzart Bet Superliga00:20 ngày 25/05/2025

Crvena Zvezda
3 - 1

Mladost Lucani
Thống kê
Thống kê trận đấu
Crvena ZvezdaChỉ sốMladost Lucani
15Chỉ số 22
50Chỉ số 2550
21Chỉ số 223
61Chỉ số 2457
0Chỉ số 40
7Chỉ số 213
1Chỉ số 30
86Chỉ số 2354
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Crvena Zvezda
Sơ đồ 4-2-3-11347443023783210279
Đội hình xuất phát

S.Radanović#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Stojković#47 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Milosavljević#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Đurić#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Rodić#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Šljivić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Kanga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

LIlić#32 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Katai#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Milson#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Ndiaye#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Ndiaye#92
C.Ndiaye#3

C.Ndiaye#88

C.Ndiaye#17

C.Ndiaye#18

C.Ndiaye#77

C.Ndiaye#4

C.Ndiaye#6

C.Ndiaye#55

C.Ndiaye#14

C.Ndiaye#49
Mladost Lucani
Sơ đồ 3-4-3130403517284312441125
Đội hình xuất phát

S.Stamenkovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Ćirković#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Cvetinović#40 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Leković#35 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

A.Varjačić#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Pejović#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
V.Golemić#43 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Joksimović#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Ortíz#44 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
o.bondzulic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Jovan ciric#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Jovan ciric#31

Jovan ciric#36

Jovan ciric#33

Jovan ciric#10

Jovan ciric#4
Jovan ciric#15
Jovan ciric#23

Jovan ciric#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mladost Lucani0 - 2
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda2 - 2
Mladost Lucani
Crvena Zvezda1 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani0 - 1
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda2 - 0
Mladost Lucani
Crvena Zvezda3 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 4
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda2 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 2
Crvena Zvezda
Mladost Lucani1 - 5
Crvena ZvezdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crvena Zvezda
Vojvodina Novi Sad0 - 3
Crvena Zvezda
Novi Pazar3 - 3
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda1 - 1
Vojvodina Novi Sad
Crvena Zvezda4 - 2
FK Napredak Krusevac
Backa Topola1 - 2
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda5 - 2
OFK Beograd
Radnicki 1923 Kragujevac4 - 1
Crvena Zvezda
FC Vardar Skopje1 - 3
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda2 - 1
Partizan Belgrade
Crvena Zvezda3 - 1
OFK BeogradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mladost Lucani
Mladost Lucani0 - 4
Partizan Belgrade
OFK Beograd1 - 0
Mladost Lucani
Radnicki 1923 Kragujevac1 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 1
Novi Pazar
Mladost Lucani2 - 0
Backa Topola
Vojvodina Novi Sad3 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 3
Vojvodina Novi Sad
FK Spartak Subotica0 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 1
Radnicki Nis
FK IMT Belgrad3 - 0
Mladost LucaniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Crvena Zvezda
#13#22#30#41#515#60#70
Mladost Lucani
#11#20#30#40#52#60#70
FK Čukarički
FK Zeleznicar Pancevo
Tekstilac
Jedinstvo UB