Serbian Mozzart Bet Superliga00:00 ngày 04/05/2025

Backa Topola
1 - 2

Crvena Zvezda
Thống kê
Thống kê trận đấu
Backa TopolaChỉ sốCrvena Zvezda
0Chỉ số 81
4Chỉ số 31
50Chỉ số 2550
74Chỉ số 2396
2Chỉ số 27
27Chỉ số 2447
4Chỉ số 228
0Chỉ số 40
2Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Backa Topola
Sơ đồ 4-1-4-11222324606881437299
Đội hình xuất phát

v.ilic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Jovanovic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Degenek#32 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Vukasin·Krstic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Radojević#60 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Pejić#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

B.Sós#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

p.stanic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Vulić#37 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

P.Mboungou#29 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Lazetić#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Lazetić#1

M.Lazetić#21

M.Lazetić#7

M.Lazetić#27

M.Lazetić#11

M.Lazetić#8

M.Lazetić#23

M.Lazetić#25

M.Lazetić#31

M.Lazetić#5
Crvena Zvezda
Sơ đồ 4-4-2776663088558214179
Đội hình xuất phát

I.Guteša#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Seol#66 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Krunić#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Djuric#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Annan#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Maksimović#55 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Kanga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Elsnik#21 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Ivanić#4 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

B.D.D.Silva#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Ndiaye#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Ndiaye#47

C.Ndiaye#3
C.Ndiaye#25

C.Ndiaye#18

C.Ndiaye#32

C.Ndiaye#10

C.Ndiaye#44

C.Ndiaye#27
C.Ndiaye#13

C.Ndiaye#49

C.Ndiaye#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Backa Topola1 - 2
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda3 - 1
Backa Topola
Crvena Zvezda2 - 1
Backa Topola
Backa Topola1 - 3
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda1 - 1
Backa Topola
Crvena Zvezda3 - 0
Backa Topola
Backa Topola0 - 3
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda4 - 1
Backa Topola
Backa Topola1 - 2
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda1 - 1
Backa TopolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Backa Topola
Vojvodina Novi Sad0 - 3
Backa Topola
Mladost Lucani2 - 0
Backa Topola
Backa Topola1 - 2
Novi Pazar
Backa Topola1 - 0
FK Zeleznicar Pancevo
Partizan Belgrade0 - 0
Backa Topola
Partizan Belgrade0 - 0
Backa Topola
Diosgyor VTK4 - 1
Backa Topola
Backa Topola4 - 2
FK Napredak Krusevac
Backa Topola2 - 1
FK Spartak Subotica
Radnicki 1923 Kragujevac1 - 3
Backa TopolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crvena Zvezda
Crvena Zvezda5 - 2
OFK Beograd
Radnicki 1923 Kragujevac4 - 1
Crvena Zvezda
FC Vardar Skopje1 - 3
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda2 - 1
Partizan Belgrade
Crvena Zvezda3 - 1
OFK Beograd
Crvena Zvezda2 - 1
Novi Pazar
Vojvodina Novi Sad3 - 5
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda5 - 3
OFK Beograd
Crvena Zvezda2 - 1
FK Spartak Subotica
Radnicki Nis0 - 3
Crvena ZvezdaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Backa Topola
#11#21#30#44#52#60#70
Crvena Zvezda
#12#20#30#41#57#60#70
FK Čukarički
FK IMT Belgrad
Tekstilac
Jedinstvo UB