FIFA World Cup qualification (UEFA)23:00 ngày 12/10/2025

Faroe Islands
2 - 1

Czechia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Faroe IslandsChỉ sốCzechia
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 40
80Chỉ số 23125
3Chỉ số 31
40Chỉ số 2476
3Chỉ số 2212
1Chỉ số 27
0Chỉ số 80
3Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Faroe Islands
Sơ đồ 3-4-311516528213111420
Đội hình xuất phát

M.Lamhauge#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Færø#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Vatnhamar#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Edmundsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Danielsen#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Olsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Turi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Davidsen#3 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

A.Frederiksberg#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Edmundsson#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Sorensen#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Sorensen#17

H.Sorensen#10

H.Sorensen#7

H.Sorensen#22

H.Sorensen#19

H.Sorensen#9

H.Sorensen#13

H.Sorensen#18

H.Sorensen#6

H.Sorensen#23

H.Sorensen#4

H.Sorensen#12
Czechia
Sơ đồ 4-2-3-116567312221815910
Đội hình xuất phát

M.Kovář#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Coufal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Vitik#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Krejčí#7 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Jemelka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Červ#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Souček#22 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

V.Černý#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Šulc#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Kušej#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Vydra#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Vydra#13

M.Vydra#8

M.Vydra#14

M.Vydra#21

M.Vydra#20

M.Vydra#17

M.Vydra#1

M.Vydra#4

M.Vydra#23

M.Vydra#11

M.Vydra#19

M.Vydra#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Czechia2 - 1
Faroe Islands
Czechia1 - 0
Faroe Islands
Faroe Islands0 - 3
Czechia
Czechia5 - 0
Faroe IslandsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Faroe Islands
Faroe Islands4 - 0
Montenegro
Gibraltar0 - 1
Faroe Islands
Faroe Islands0 - 1
Croatia
Faroe Islands2 - 1
Gibraltar
Georgia1 - 0
Faroe Islands
Montenegro1 - 0
Faroe Islands
Czechia2 - 1
Faroe Islands
North Macedonia1 - 0
Faroe Islands
Armenia0 - 1
Faroe Islands
Faroe Islands1 - 1
LatviaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Czechia
Czechia0 - 0
Croatia
Czechia1 - 1
Saudi Arabia
Montenegro0 - 2
Czechia
Croatia5 - 1
Czechia
Czechia2 - 0
Montenegro
Gibraltar0 - 4
Czechia
Czechia2 - 1
Faroe Islands
Czechia2 - 1
Georgia
Albania0 - 0
Czechia
Ukraine1 - 1
CzechiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Faroe Islands
#12#20#30#43#51#60#70
Czechia
#11#20#30#41#57#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Iceland
Azerbaijan
France
Turkiye
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
England
Serbia
Andorra
Bosnia and Herzegovina
Austria
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein