FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 09/09/2025

Gibraltar
0 - 1

Faroe Islands
Thống kê
Thống kê trận đấu
GibraltarChỉ sốFaroe Islands
86Chỉ số 23115
5Chỉ số 227
40Chỉ số 2560
23Chỉ số 2442
2Chỉ số 216
3Chỉ số 31
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Gibraltar
Sơ đồ 4-4-2114562112248107
Đội hình xuất phát

B.Banda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Jolley#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.McClafferty#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Lopes#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Valarino#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Richards#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Torrilla#22 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

N.Pozo#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Scanlon#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.D.Rio#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.D.Barr#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.D.Barr#21
T.D.Barr#16

T.D.Barr#15

T.D.Barr#18

T.D.Barr#12

T.D.Barr#3

T.D.Barr#19
T.D.Barr#13

T.D.Barr#17

T.D.Barr#9
T.D.Barr#20

T.D.Barr#23
Faroe Islands
Sơ đồ 3-4-3141651986131197
Đội hình xuất phát

M.Lamhauge#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Chukwudi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Vatnhamar#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Edmundsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Benjaminsen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Olsen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

G.Turi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Agnarsson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Frederiksberg#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Klettskard#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Bjartalíð#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Bjartalíð#21

J.Bjartalíð#15

J.Bjartalíð#3

J.Bjartalíð#23

J.Bjartalíð#12

J.Bjartalíð#20

J.Bjartalíð#17

J.Bjartalíð#18

J.Bjartalíð#2

J.Bjartalíð#10

J.Bjartalíð#14

J.Bjartalíð#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Faroe Islands2 - 1
Gibraltar
Gibraltar0 - 0
Faroe Islands
Gibraltar1 - 4
Faroe IslandsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gibraltar
Gibraltar0 - 1
Albania
Faroe Islands2 - 1
Gibraltar
Gibraltar0 - 7
Croatia
Gibraltar0 - 4
Czechia
Montenegro3 - 1
Gibraltar
Gibraltar1 - 1
Gibraltar
Liechtenstein0 - 0
Gibraltar
Gibraltar1 - 0
Gibraltar2 - 2
LiechtensteinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Faroe Islands
Faroe Islands0 - 1
Croatia
Faroe Islands2 - 1
Gibraltar
Georgia1 - 0
Faroe Islands
Montenegro1 - 0
Faroe Islands
Czechia2 - 1
Faroe Islands
North Macedonia1 - 0
Faroe Islands
Armenia0 - 1
Faroe Islands
Faroe Islands1 - 1
Latvia
Faroe Islands2 - 2
Armenia
Latvia1 - 0
Faroe IslandsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gibraltar
#10#20#30#43#53#60#70
Faroe Islands
#11#20#30#41#57#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
France
Turkiye
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
England
Serbia
Andorra
Bosnia and Herzegovina
Austria
Wales
Kazakhstan
Belgium