Brazilian Serie B05:00 ngày 27/05/2025

Criciuma
0 - 1

Coritiba SAF - PR
Thống kê
Thống kê trận đấu
CriciumaChỉ sốCoritiba SAF - PR
48Chỉ số 2552
9Chỉ số 22
0Chỉ số 80
6Chỉ số 214
0Chỉ số 40
4Chỉ số 35
11Chỉ số 227
47Chỉ số 2436
100Chỉ số 2390
Lineup
Đội hình trận đấu
Criciuma
Sơ đồ 3-5-21231446403525223977
Đội hình xuất phát

K.Moroso#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Fagundes#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Benevenuto#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Castan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Marcinho#6 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

E.Casimiro#40 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Gabriel#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Guilherme Teixeira Lobo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Hermes#22 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Thales Lourenço Rodrigues#39 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Gonçalves#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Gonçalves#34
D.Gonçalves#17
D.Gonçalves#30

D.Gonçalves#50
D.Gonçalves#73

D.Gonçalves#36

D.Gonçalves#99

D.Gonçalves#5

D.Gonçalves#23

D.Gonçalves#21

D.Gonçalves#1

D.Gonçalves#2
Coritiba SAF - PR
Sơ đồ 4-1-4-1120326738361019791
Đội hình xuất phát

P.Morisco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A·Silva#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Maicon#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Melo#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Zeca#73 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Machado#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

V.Paulista#36 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Josué#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Gomez#19 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

N·Careca#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G·Coutinho#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G·Coutinho#27

G·Coutinho#12

G·Coutinho#97

G·Coutinho#16
G·Coutinho#86

G·Coutinho#70

G·Coutinho#37
G·Coutinho#38

G·Coutinho#23

G·Coutinho#87

G·Coutinho#5

G·Coutinho#49
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Coritiba SAF - PR1 - 1
Criciuma
Coritiba SAF - PR1 - 0
Criciuma
Criciuma2 - 1
Coritiba SAF - PR
Criciuma2 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR2 - 1
Criciuma
Coritiba SAF - PR1 - 0
Criciuma
Criciuma1 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 2
Criciuma
Criciuma2 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 0
CriciumaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Criciuma
Red Bull Bragantino6 - 0
Criciuma
CRB AL1 - 0
Criciuma
Criciuma0 - 0
Volta Redonda
Chapecoense - SC2 - 1
Criciuma
Criciuma1 - 0
Red Bull Bragantino
Criciuma1 - 1
Remo - PA
Gremio Novorizontino1 - 1
Criciuma
Criciuma4 - 0
Athletic Club
Athletico Paranaense - PR2 - 1
Criciuma
Criciuma1 - 2
Operario Ferroviario PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 0
America MG
Goias Esporte Clube1 - 0
Coritiba SAF - PR
Ferroviaria SP2 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR2 - 0
Operario Ferroviario PR
Remo - PA1 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 0
Gremio Novorizontino
Chapecoense - SC1 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 0
Vila Nova
Coritiba SAF - PR1 - 4
Santos Fc - SP
Coritiba SAF - PR1 - 1
Maringa FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Criciuma
#10#20#30#44#59#60#70
Coritiba SAF - PR
#11#20#30#45#52#60#70
Atletico Clube Goianiense
Cuiaba
Avaí FC
Botafogo SP
Amazonas FC
SC Paysandu Para